crap up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Làm tắc nghẽn, bị tắc nghẽn: "crap up" có nghĩa là làm cho một vật gì đó trở nên bị tắc hoặc bị chặn lại do sự tích tụ của chất bẩn, rác hoặc vật liệu không mong muốn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Các cống bị tắc nghẽn sau nhiều năm bị bỏ bê.)
- (Làm ơn đừng làm tắc bồn rửa với thức ăn thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crap up a system": làm cho một hệ thống trở nên quá tải hoặc hoạt động kém hiệu quả do các yếu tố không cần thiết.
- Too many background apps can crap up your computer's performance. (Quá nhiều ứng dụng nền có thể làm chậm hiệu suất máy tính của bạn.)
"to get crapped up": trở nên bẩn thỉu hoặc lộn xộn do sử dụng lâu ngày.
- The old engine got crapped up with sludge and dirt. (Động cơ cũ bị tắc nghẽn bởi bùn và bụi bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Crap (n): rác, đồ bỏ đi, hoặc thứ vô giá trị (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Don't leave your crap all over the floor. (Đừng để rác của bạn khắp sàn nhà.)
Crapped up (adj): bị tắc, bị bẩn.
- The filter is completely crapped up. (Bộ lọc đã bị tắc hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Clog up: làm tắc nghẽn.
- The leaves clogged up the gutter. (Lá cây làm tắc máng xối.)
- Block up: chặn lại, làm tắc.
- The pipe is blocked up with grease. (Ống bị tắc bởi mỡ.)
- Jam up: kẹt lại, tắc nghẽn.
- The paper jammed up the printer. (Giấy kẹt trong máy in.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crap out: hỏng hóc, ngừng hoạt động.
- My laptop crapped out in the middle of the meeting. (Máy tính xách tay của tôi hỏng giữa cuộc họp.)
Crap on: nói nhiều, nói nhảm.
- He kept crapping on about his vacation. (Anh ta cứ nói nhảm về kỳ nghỉ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Crap up the works: làm hỏng kế hoạch hoặc quy trình.
- His constant complaints crapped up the whole project. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta đã làm hỏng toàn bộ dự án.)