crapaudière

Học thuật
Thân thiện
crapaudière

Une vieille crapaudière se cache derrière les racines du grand chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi lắm cóc nhái: Chỉ một nơi, một khu vực rất nhiều cóc nhái sinh sống.
    • Nơi ẩm thấp nhớp nhúa: Dùng để miêu tả một nơi ẩm ướt, bẩn thỉu, khó chịu.
    • vô lại: (Nghĩa bóng, ) Chỉ một nơi tụ tập của những kẻ vô lại, hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vieil étang abandonné est une vraie crapaudière. (Cái ao bị bỏ hoang thực sựmột nơi lắm cóc nhái.)
    • Il ne faut pas s'aventurer dans cette crapaudière. (Không nên mạo hiểm vào cái nơi ẩm thấp nhớp nhúa đó.)
    • Ce quartier était autrefois une crapaudière. (Khu phố này trước kia từngmộtvô lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être une vraie crapaudière": là một nơi thực sự tồi tàn, bẩn thỉu.

    • Cet hôtel bon marché est une vraie crapaudière. (Khách sạn giá rẻ này thực sựmột nơi tồi tàn.)
  • "transformer un lieu en crapaudière": biến một nơi chốn thành chỗ bẩn thỉu, vô giá trị.

    • Les squatteurs ont transformé la maison en crapaudière. (Những kẻ chiếm đóng đã biến ngôi nhà thành một nơi nhớp nhúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crapaud (danh từ giống đực): con cóc.
  • Crapauteur (danh từ giống đực, ): kẻ vô lại, kẻ đáng khinh.
Từ đồng nghĩa
  • Cloaque: cống rãnh, nơi cực kỳ bẩn thỉu.
  • Bauge: hang thú, nơibẩn thỉu (nghĩa bóng).
  • Taudis: nhà ổ chuột, nơitồi tàn.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai nid à crapauds": (Thành ngữ có nghĩa tương tự) Đó thực sựmộtcóc / một nơi tồi tệ.
    • Ne va pas dans ce bar, c'est un vrai nid à crapauds. (Đừng đến quán bar đó, đó thực sựmộtvô lại.)
crapaudière

Une vieille crapaudière se cache derrière les racines du grand chêne.

danh từ giống cái
  1. nơi lắm cóc nhái
  2. nơi ẩm thấp nhớp nhúa
  3. vô lại