crapaudière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi lắm cóc nhái: Chỉ một nơi, một khu vực có rất nhiều cóc nhái sinh sống.
- Nơi ẩm thấp nhớp nhúa: Dùng để miêu tả một nơi ẩm ướt, bẩn thỉu, khó chịu.
- Ổ vô lại: (Nghĩa bóng, cũ) Chỉ một nơi tụ tập của những kẻ vô lại, hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vieil étang abandonné est une vraie crapaudière. (Cái ao cũ bị bỏ hoang thực sự là một nơi lắm cóc nhái.)
- Il ne faut pas s'aventurer dans cette crapaudière. (Không nên mạo hiểm vào cái nơi ẩm thấp nhớp nhúa đó.)
- Ce quartier était autrefois une crapaudière. (Khu phố này trước kia từng là một ổ vô lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être une vraie crapaudière": là một nơi thực sự tồi tàn, bẩn thỉu.
- Cet hôtel bon marché est une vraie crapaudière. (Khách sạn giá rẻ này thực sự là một nơi tồi tàn.)
"transformer un lieu en crapaudière": biến một nơi chốn thành chỗ bẩn thỉu, vô giá trị.
- Les squatteurs ont transformé la maison en crapaudière. (Những kẻ chiếm đóng đã biến ngôi nhà thành một nơi nhớp nhúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Crapaud (danh từ giống đực): con cóc.
- Crapauteur (danh từ giống đực, cũ): kẻ vô lại, kẻ đáng khinh.
Từ đồng nghĩa
- Cloaque: cống rãnh, nơi cực kỳ bẩn thỉu.
- Bauge: hang thú, nơi ở bẩn thỉu (nghĩa bóng).
- Taudis: nhà ổ chuột, nơi ở tồi tàn.
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai nid à crapauds": (Thành ngữ có nghĩa tương tự) Đó thực sự là một ổ cóc / một nơi tồi tệ.
- Ne va pas dans ce bar, c'est un vrai nid à crapauds. (Đừng đến quán bar đó, đó thực sự là một ổ vô lại.)
danh từ giống cái
- nơi lắm cóc nhái
- nơi ẩm thấp nhớp nhúa
- ổ vô lại