crappy

crappy

The movie we saw last night was really crappy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất tồi, kém chất lượng, dở: "crappy" dùng để chỉ một thứ đó chất lượng rất thấp, không đạt yêu cầu, hoặc gây thất vọng. Từ này mang tính khẩu ngữ thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái tiêu cực mạnh.
dụ sử dụng
  • (Bộ phim đó thực sự rất tệ; tôi thậm chí không thể xem hết .)
  • (Anh ta đưa ra một lời bào chữa tồi tệ cho việc đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crappy job": một công việc tồi tệ hoặc làm không tốt.
    • The plumber did a crappy job fixing the sink; it's leaking again. (Người thợ sửa ống nước đã làm một công việc tồi khi sửa bồn rửa; lại bị rỉ.)
  • "crappy weather": thời tiết xấu, khó chịu.
    • We had crappy weather all week, so we stayed indoors. (Chúng tôi thời tiết xấu suốt cả tuần, vậy chúng tôitrong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Crap (danh từ): rác rưởi, điềugiá trị (thường dùng làm từ thô tục nhẹ).
    • Don't talk crap. (Đừng nói nhảm.)
  • Crap (động từ): đi tiêu (thô tục).
  • Crappiness (danh từ): sự tồi tệ, chất lượng kém.
    • The crappiness of the product was obvious. (Sự tồi tệ của sản phẩm rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrible: khủng khiếp, rất tệ.
  • Awful: tồi tệ, đáng sợ.
  • Lousy: tồi, kém cỏi.
  • Rotten: thối rữa, tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "crappy". Từ này thường đứng một mình như một tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "to feel crappy": cảm thấy mệt mỏi, khó chịu (về sức khỏe hoặc tinh thần).
    • I've been feeling crappy all day because of the flu. (Tôi cảm thấy khó chịu cả ngày bị cúm.)
  • "a crappy deal": một thỏa thuận tồi tệ, bất lợi.
    • He got a crappy deal on that used car. (Anh ta nhận được một thỏa thuận tồi tệ khi mua chiếc xe đó.)