crash course

Học thuật
Thân thiện
crash course

He enrolled in a crash course to learn Spanish before his trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khóa học cấp tốc, khóa huấn luyện nhanh: Một khóa học ngắn hạn, được thiết kế với cường độ cao tốc độ nhanh để dạy những kiến thức cơ bản nhất về một chủ đề trong thời gian rất ngắn, thường một nhu cầu cấp thiết hoặc để đạt được mục tiêu nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I took a crash course in Spanish before my trip to Madrid. (Tôi đã tham gia một khóa học tiếng Tây Ban Nha cấp tốc trước chuyến đi đến Madrid.)
    • The company offered a crash course on the new software for all employees. (Công ty đã tổ chức một khóa huấn luyện nhanh về phần mềm mới cho tất cả nhân viên.)
    • He gave himself a crash course in cooking after moving out. (Anh ấy đã tự học nấu ăn cấp tốc sau khi chuyển ra ở riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a crash course in something": cung cấp cho ai đó một bài học hoặc hướng dẫn nhanh, đọng về một chủ đề.

    • Can you give me a crash course in how to use this camera? (Bạn có thể hướng dẫn nhanh cho tôi cách dùng máy ảnh này được không?)
  • "a crash course in reality": một trải nghiệm khó khăn hoặc thực tế khiến ai đó phải học hỏi rất nhanh.

    • His first week on the job was a crash course in corporate politics. (Tuần đầu tiên làm việc của anh ta một khóa học cấp tốc về chính trị công sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Crash program (n) / Crash programme (n): chương trình khẩn cấp, được thực hiện với tốc độ nguồn lực tập trung để đạt mục tiêu nhanh chóng.
    • The government launched a crash program to build emergency shelters. (Chính phủ đã triển khai một chương trình khẩn cấp để xây dựng các nhà tạm trú.)
Từ đồng nghĩa
  • Intensive course: khóa học chuyên sâu, cấp tốc.
  • Accelerated program: chương trình tăng tốc.
  • Rapid training: đào tạo nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • Baptism of fire: (nghĩa bóng) một trải nghiệm đầu tiên đầy thử thách khó khăn, buộc người ta phải học hỏi ngay lập tức. Tuy không hoàn toàn giống nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự "a crash course".
    • His first day as a teacher was a real baptism of fire. (Ngày đầu tiên làm giáo viên của anh ấy thực sự một thử thách khắc nghiệt.)
crash course

He enrolled in a crash course to learn Spanish before his trip.

Noun
  1. khóa học huấn luyện với cường độ nhanh, mạnh (thường tiến hành trong trường hợp khẩn cấp)
    • he took a crash course in Italian on his way to Italy
      Anh ta tham gia một khóa huấn luyện nhanh ở Ý trên đường đến Ý
    • a crash programme is needed to create new jobs
      Khóa huấn luyện nhanh rất cần để tạo ra nhừng công việc mới

Từ đồng nghĩa