crash land
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ cánh khẩn cấp (một cách mất kiểm soát): "crash land" chỉ hành động hạ cánh một máy bay hoặc phương tiện bay trong tình huống khẩn cấp, thường với sự va chạm mạnh hoặc hư hỏng, không theo quy trình hạ cánh bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã phải hạ cánh khẩn cấp máy bay xuống một cánh đồng sau khi động cơ hỏng.)
- (Chiếc trực thăng đã hạ cánh khẩn cấp trên mái của một tòa nhà trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crash-land" (dạng kết hợp): thường được viết có dấu gạch nối để nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và mất kiểm soát của hành động.
- The spacecraft crash-landed on the moon's surface. (Tàu vũ trụ đã hạ cánh khẩn cấp lên bề mặt mặt trăng.)
Biến thể và từ gần giống
Crash landing (danh từ): sự hạ cánh khẩn cấp, thường kèm theo va chạm.
- The crash landing was successful despite the damage. (Sự hạ cánh khẩn cấp đã thành công mặc dù có hư hỏng.)
Emergency landing (danh từ): hạ cánh khẩn cấp (không nhất thiết phải mất kiểm soát, có thể có kế hoạch).
Từ đồng nghĩa
- Make an emergency landing: thực hiện hạ cánh khẩn cấp (có thể có kiểm soát hơn).
- Force-land: hạ cánh bắt buộc (thường do sự cố kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crash into: đâm vào (một vật thể).
- The plane crash landed and crashed into a tree. (Máy bay hạ cánh khẩn cấp và đâm vào một cái cây.)
Thành ngữ liên quan
- To crash and burn: thất bại hoàn toàn (nghĩa bóng, không liên quan đến hạ cánh thực tế).
- His business idea crash landed and burned after only a month. (Ý tưởng kinh doanh của anh ấy đã thất bại hoàn toàn chỉ sau một tháng.)