crash-dive
Định nghĩa
Động từ: - Lao nhanh và dốc xuống dưới nước (tàu ngầm): Hành động của tàu ngầm hoặc tàu thuyền lặn xuống một cách đột ngột và rất nhanh, thường để tránh bị phát hiện hoặc tấn công. - Lao xuống nhanh và dốc (máy bay): Trong bối cảnh hàng không, "crash-dive" chỉ hành động máy bay lao thẳng xuống với tốc độ cao và góc dốc lớn, thường là do mất kiểm soát hoặc trong một cuộc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu ngầm lao nhanh xuống dưới nước để tránh bom chìm.)
- (Chiếc máy bay lao thẳng xuống đại dương sau khi động cơ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crash-dive into something": lao nhanh vào một việc gì đó (nghĩa bóng, ít dùng).
- The company crash-dived into bankruptcy after the scandal. (Công ty lao nhanh vào phá sản sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Crash-diving (danh động từ): hành động lao nhanh xuống.
- Crash-diving is a critical skill for submarine crews. (Lao nhanh xuống là một kỹ năng quan trọng đối với thủy thủ tàu ngầm.)
Crash dive (danh từ): một cú lao nhanh xuống.
- The captain ordered a crash dive. (Thuyền trưởng ra lệnh lao nhanh xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Dive sharply: lao xuống dốc.
- Plummet: rơi thẳng đứng, lao xuống nhanh.
- Submerge quickly: lặn nhanh (dành riêng cho tàu ngầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dive down: lặn xuống.
- The submarine dove down to avoid detection. (Tàu ngầm lặn xuống để tránh bị phát hiện.)
Go into a dive: bắt đầu lao xuống.
- The plane went into a dive. (Máy bay bắt đầu lao xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Take a nosedive: lao đầu xuống (thường dùng cho tình huống xấu đi nhanh chóng).
- His career took a nosedive after the mistake. (Sự nghiệp của anh ấy lao dốc sau sai lầm.)