crawl in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chui vào, bò vào: "crawl in" có nghĩa là di chuyển vào một không gian chật hẹp hoặc khó tiếp cận bằng cách bò hoặc trườn. - Đi ngủ, lên giường: Trong ngữ cảnh thân mật, "crawl in" thường được dùng để chỉ hành động đi ngủ, đặc biệt là khi bạn mệt mỏi và "bò" lên giường.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chui vào):
- The cat crawled in through the small hole. (Con mèo chui vào qua cái lỗ nhỏ.)
- We had to crawl in through the window because the door was locked. (Chúng tôi phải bò vào qua cửa sổ vì cửa chính đã bị khóa.)
Nghĩa bóng (đi ngủ):
- I'm exhausted; I think I'll just crawl in now. (Tôi kiệt sức rồi; tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ ngay bây giờ.)
- After a long day at work, he likes to crawl in early. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích đi ngủ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crawl in with someone": chui vào giường với ai đó (thường là trẻ em).
- The scared child crawled in with his parents. (Đứa trẻ sợ hãi đã chui vào giường với bố mẹ nó.)
"to crawl in late": đi ngủ muộn.
- She usually crawls in late after studying. (Cô ấy thường đi ngủ muộn sau khi học bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Crawl into (cụm động từ): chui vào, bò vào (tương tự "crawl in" nhưng nhấn mạnh hơn vào điểm đến).
- He crawled into the cave. (Anh ấy bò vào hang động.)
- Crawl out (cụm động từ): bò ra khỏi.
- The baby crawled out of the crib. (Em bé bò ra khỏi cũi.)
Từ đồng nghĩa
- Go to bed: đi ngủ (nghĩa bóng của "crawl in").
- I usually go to bed at 10 PM. (Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
- Turn in: đi ngủ (thân mật).
- It's late; I'm going to turn in. (Muộn rồi; tôi sẽ đi ngủ đây.)
- Creep in: bò vào, lẻn vào (gần giống nghĩa đen).
- The mouse crept in through the crack. (Con chuột lẻn vào qua khe hở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crawl over: bò qua (một vật cản).
- The insect crawled over the rock. (Con côn trùng bò qua tảng đá.)
- Crawl through: bò xuyên qua (một không gian hẹp).
- They had to crawl through the tunnel. (Họ phải bò xuyên qua đường hầm.)
Thành ngữ liên quan
- Crawl before you walk: tập bò trước khi tập đi (ám chỉ việc làm từng bước cơ bản trước khi làm việc phức tạp hơn).
- You can't run a marathon without training; you must crawl before you walk. (Bạn không thể chạy marathon mà không luyện tập; bạn phải tập bò trước khi tập đi.)