crawlspace

Học thuật
Thân thiện
crawlspace

A plumber inspects the pipes in the dark crawlspace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng trống thấp dưới sàn nhà: Một không gian hẹp thấp bên dưới sàn của một tòa nhà, thường không đủ cao để một người có thể đứng thẳng, được tạo ra để cung cấp quyền tiếp cận cho việc kiểm tra, sửa chữa hệ thống dây điện hoặc đường ống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber had to go into the crawlspace to fix the leaking pipe. (Thợ sửa ống nước phải chui vào khoảng trống dưới sàn để sửa đường ống bị rỉ.)
    • We store some old boxes in the crawlspace under the house. (Chúng tôi cất một số thùng carton trong khoảng trống dưới sàn nhà.)
    • Inspecting the crawlspace is part of the home maintenance routine. (Kiểm tra khoảng trống dưới sàn một phần của công việc bảo trì nhà định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to access the crawlspace": tiếp cận khoảng trống dưới sàn.

    • You can access the crawlspace through a small hatch in the closet. (Bạn có thể tiếp cận khoảng trống dưới sàn qua một cửa hầm nhỏ trong tủ quần áo.)
  • "a vented crawlspace": khoảng trống dưới sàn thông gió.

    • A properly vented crawlspace helps prevent moisture and mold problems. (Một khoảng trống dưới sàn được thông gió đúng cách giúp ngăn ngừa các vấn đề về độ ẩm nấm mốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Crawl space (n): (cách viết tách rời) Cùng nghĩa với "crawlspace".
    • The inspector found some damaged insulation in the crawl space. (Người thanh tra tìm thấy một số lớp cách nhiệt bị hư hỏng trong khoảng trống dưới sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Subfloor access area: khu vực tiếp cận dưới sàn.
  • Under-floor void: khoảng trống bên dưới sàn nhà.
crawlspace

A plumber inspects the pipes in the dark crawlspace.

Noun
  1. giống crawl space

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crawlspace"