creakily
Trạng từ: một cách kẽo kẹt, ọp ẹp, hoặc phát ra tiếng động như tiếng kẽo kẹt. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thường liên quan đến âm thanh khó chịu do ma sát hoặc sự cũ kỹ.
- (Cầu thang gỗ cũ kêu kẽo kẹt dưới sức nặng của cô ấy.)
- (Cánh cửa mở ra một cách ọp ẹp, để lộ một căn phòng tối.)
- (Anh ấy đứng dậy một cách kẽo kẹt từ chiếc ghế đã sờn.)
Dùng để miêu tả sự chuyển động chậm chạp, khó khăn của vật thể hoặc con người, thường gợi lên hình ảnh về sự già nua, cũ kỹ hoặc thiếu dầu mỡ.
- The rusty gate swung creakily in the wind. (Cánh cổng gỉ sét đung đưa kẽo kẹt trong gió.)
Trong văn học, "creakily" có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự vận hành ì ạch, khó khăn của một hệ thống hoặc tổ chức.
- The bureaucracy moved creakily, delaying every decision. (Bộ máy hành chính vận hành ì ạch, trì hoãn mọi quyết định.)
Creaky (tính từ): kẽo kẹt, ọp ẹp.
- The creaky floorboards announced his arrival. (Những tấm ván sàn ọp ẹp báo hiệu sự xuất hiện của anh ấy.)
Creak (động từ): kêu kẽo kẹt.
- The door creaked loudly in the silent night. (Cánh cửa kêu kẽo kẹt lớn trong đêm yên tĩnh.)
Creakiness (danh từ): trạng thái kẽo kẹt, sự ọp ẹp.
- The creakiness of the old ship made the sailors nervous. (Sự ọp ẹp của con tàu cũ khiến các thủy thủ lo lắng.)
- Squeakily: một cách kêu chít chít, thường dùng cho âm thanh cao hơn.
- Grindingly: một cách nghiến răng, cọ xát mạnh.
- Noisily: một cách ồn ào (nhưng không đặc tả âm thanh kẽo kẹt cụ thể).
Creak along: di chuyển một cách chậm chạp và kẽo kẹt.
- The old truck creaked along the bumpy road. (Chiếc xe tải cũ kẽo kẹt di chuyển dọc theo con đường gồ ghề.)
Creak open: mở ra với tiếng kẽo kẹt.
- The ancient chest creaked open, revealing its treasures. (Chiếc rương cổ kẽo kẹt mở ra, để lộ những kho báu bên trong.)
Creak under the strain: kẽo kẹt dưới áp lực (thường dùng nghĩa bóng chỉ sự chịu đựng khó khăn).
- The company's finances creaked under the strain of the recession. (Tài chính của công ty kẽo kẹt dưới áp lực của suy thoái kinh tế.)
Creak to a halt: kẽo kẹt dừng lại (diễn tả sự dừng lại chậm chạp, khó nhọc).
- The old engine creaked to a halt after years of use. (Động cơ cũ kẽo kẹt dừng lại sau nhiều năm sử dụng.)