cream off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Lấy đi phần tốt nhất, chọn lọc những thứ tinh túy nhất: "cream off" dùng để chỉ hành động chọn ra hoặc tách riêng những người, vật, hoặc yếu tố tốt nhất từ một tập thể lớn hơn, thường mang hàm ý ưu tiên hoặc loại bỏ những thứ kém hơn. - Vớt kem khỏi bề mặt sữa: Nghĩa gốc của cụm từ này, mô tả việc lấy lớp kem béo nổi lên trên bề mặt sữa tươi.

dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (chọn lọc):
    The company decided to cream off the top graduates from the university.
    (Công ty quyết định chọn lọc những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc nhất từ trường đại học.)

  • Nghĩa đen (vớt kem):
    In the old days, farmers would cream off the milk to make butter.
    (Ngày xưa, nông dân thường vớt kem khỏi sữa để làm .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cream off the best": lấy đi phần tốt nhất.
    The private schools often cream off the best students from the public system.
    (Các trường tư thục thường lấy đi những học sinh giỏi nhất từ hệ thống công lập.)

  • "to cream off profits": thu lợi nhuận cao nhất.
    Investors creamed off the profits from the booming tech industry.
    (Các nhà đầu thu lợi nhuận cao nhất từ ngành công nghệ đang bùng nổ.)

Biến thể từ gần giống
  • Cream (danh từ): kem, phần béo trong sữa.
  • Creamy (tính từ): nhiều kem, mịn màng như kem.
  • Skim off (cụm động từ): vớt bỏ, loại bỏ (thường dùng với nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pick out: chọn ra.
  • Select: lựa chọn.
  • Siphon off: rút cạn, lấy đi (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skim off: vớt bỏ bề mặt, lấy đi phần nổi.
    She skimmed off the fat from the soup. ( ấy vớt bỏ lớp mỡ nổi trên bề mặt súp.)

  • Pick off: nhắm bắn hoặc loại bỏ từng cái một.
    The sniper picked off the targets one by one. (Xạ thủ bắn hạ các mục tiêu từng người một.)

Thành ngữ liên quan
  • The cream of the crop: những người hoặc vật tốt nhất trong một nhóm.
    These students are the cream of the crop. (Những học sinh này tinh hoa của lứa.)

  • Skim the cream off: lấy đi phần tốt nhất (tương tự "cream off").
    He always skims the cream off every business deal. (Anh ta luôn lấy đi phần tốt nhất từ mọi thương vụ.)

cream off
The chef uses a ladle to cream off the rich layer from the fresh milk.