creamy-white
Định nghĩa
Tính từ: - Màu trắng kem: "creamy-white" mô tả một màu sắc có tông trắng pha chút vàng nhạt, giống như màu của kem tươi. Đây là một sắc thái trung gian giữa trắng tinh và vàng kem.
Ví dụ sử dụng
- (Những bức tường được sơn màu trắng kem nhẹ.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng kem đến đám cưới.)
- (Con mèo có bộ lông trắng kem đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "creamy-white complexion": làn da trắng kem, thường dùng để miêu tả làn da sáng, mịn màng với tông ấm.
- The model is known for her creamy-white complexion. (Người mẫu nổi tiếng với làn da trắng kem.)
- "creamy-white porcelain": đồ sứ trắng kem, chỉ loại sứ có màu trắng ngà hoặc trắng pha vàng nhạt.
- The antique vase is made of creamy-white porcelain. (Chiếc bình cổ được làm từ sứ trắng kem.)
Biến thể và từ gần giống
- Creamy (tính từ): có kết cấu hoặc màu sắc như kem.
- The sauce is smooth and creamy. (Nước sốt mịn và có kết cấu kem.)
- White (tính từ): màu trắng.
- She prefers white walls. (Cô ấy thích tường màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ivory: màu ngà voi, một sắc thái trắng ngả vàng.
- The piano keys are made of ivory. (Các phím đàn piano làm từ ngà voi.)
- Off-white: trắng ngà, trắng không tinh khiết.
- The ceiling is painted off-white. (Trần nhà được sơn màu trắng ngà.)
- Ecru: màu trắng ngà tự nhiên, hơi ngả vàng.
- The linen fabric is ecru. (Vải lanh có màu trắng ngà.)
Các cụm từ liên quan
- "Creamy-white finish": lớp hoàn thiện màu trắng kem, thường dùng trong thiết kế nội thất hoặc sơn.
- The furniture has a creamy-white finish. (Đồ nội thất có lớp hoàn thiện màu trắng kem.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "creamy-white". Tuy nhiên, có thể dùng trong miêu tả thơ ca hoặc văn học:)
- Her creamy-white skin glowed in the moonlight. (Làn da trắng kem của cô ấy sáng lên dưới ánh trăng.)