create from raw stuff

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "create from raw stuff" có nghĩa tạo ra từ nguyên liệu thô, từ đầu, chỉ hành động làm ra một sản phẩm, tác phẩm hoặc vật đó từ những vật liệu cơ bản, chưa qua chế biến, thay vì sử dụng các bộ phận sẵn. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình sáng tạo bắt đầu từ con số không, hoàn toàn dựa vào nguyên liệu thô.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học cách tạo ra từ nguyên liệu thô như đất sét gỗ.)
  • (Người nghệ sĩ thích tạo ra từ nguyên liệu thô hơn sử dụng vật liệu đúc sẵn.)
  • (Trong hội thảo này, bạn sẽ tạo ra từ nguyên liệu thô một món đồ nội thất hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create something from raw stuff": dùng để nhấn mạnh quá trình sáng tạo đầy thủ công nguyên bản.
    • He created a sculpture from raw stuff, using only natural stones. (Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ nguyên liệu thô, chỉ sử dụng đá tự nhiên.)
  • "to create from raw stuff" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc xây dựng một ý tưởng, kế hoạch từ những khái niệm cơ bản.
    • The startup was created from raw stuff, with no prior business model. (Công ty khởi nghiệp được tạo ra từ con số không, không mô hình kinh doanh trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Create from scratch: tạo ra từ đầu, tương tự "create from raw stuff", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc lập trình.
    • She built the website from scratch. ( ấy đã xây dựng trang web từ đầu.)
  • Raw material: nguyên liệu thô.
    • Wood is a common raw material for furniture. (Gỗ nguyên liệu thô phổ biến cho đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Make from scratch: làm từ đầu.
  • Build from the ground up: xây dựng từ nền móng.
  • Fabricate from raw materials: chế tạo từ nguyên liệu thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Create out of: tạo ra từ (một thứ đó cụ thể).
    • She created a dress out of old curtains. ( ấy đã tạo ra một chiếc váy từ rèm cửa .)
  • Put together from: ghép lại từ (các bộ phận).
    • He put together a model from a kit. (Anh ấy đã ghép một mô hình từ bộ lắp ráp.)
Thành ngữ liên quan
  • From the ground up: từ đầu, từ nền tảng.
    • They rebuilt the company from the ground up. (Họ đã xây dựng lại công ty từ đầu.)
  • Make something out of nothing: làm nên thứ đó từ không .
    • She made a delicious meal out of nothing. ( ấy đã làm một bữa ăn ngon từ những thứ không .)