create mentally
Định nghĩa
Động từ ghép: "create mentally" có nghĩa là tạo ra trong tâm trí, tức là sáng tạo hoặc hình thành một ý tưởng, khái niệm, hoặc tác phẩm thông qua hoạt động trí óc (suy nghĩ, tưởng tượng, suy luận) thay vì bằng tay chân hay vật chất cụ thể. Từ này nhấn mạnh khía cạnh trừu tượng và tinh thần của sự sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà văn tạo ra trong tâm trí toàn bộ thế giới trước khi đặt chúng lên giấy.)
- (Nhà soạn nhạc đã tạo ra trong tâm trí một bản giao hưởng, nghe thấy từng nốt nhạc trong đầu trước khi viết ra.)
- (Để giải quyết các vấn đề phức tạp, các nhà khoa học thường tạo ra trong tâm trí các mô hình của hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create mentally an abstract concept": tạo ra trong tâm trí một khái niệm trừu tượng.
- Philosophers create mentally abstract concepts like justice or beauty. (Các triết gia tạo ra trong tâm trí những khái niệm trừu tượng như công lý hay cái đẹp.)
"to create mentally a plan of action": tạo ra trong tâm trí một kế hoạch hành động.
- Before the meeting, she created mentally a detailed plan of what to say. (Trước cuộc họp, cô ấy đã tạo ra trong tâm trí một kế hoạch chi tiết về những gì sẽ nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental creation (cụm danh từ): sự sáng tạo bằng trí óc, tác phẩm trí tuệ.
- His greatest mental creation was the theory of relativity. (Sáng tạo bằng trí óc vĩ đại nhất của ông là thuyết tương đối.)
Từ đồng nghĩa
- Imagine: tưởng tượng, hình dung trong đầu.
- Conceive: hình thành ý tưởng, quan niệm.
- Envision: hình dung ra, mường tượng.
- Visualize: hình dung bằng mắt trong tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think up: nghĩ ra, sáng tạo ra (một ý tưởng).
- He thought up a brilliant solution to the problem. (Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.)
- Dream up: tưởng tượng ra, bịa ra (thường là điều kỳ quặc hoặc sáng tạo).
- The children dreamed up an imaginary world in the attic. (Lũ trẻ đã tưởng tượng ra một thế giới ảo trong căn gác.)
Thành ngữ liên quan
- In one's mind's eye: trong tâm trí, bằng trí tưởng tượng.
- In his mind's eye, he could see the castle he had only read about. (Trong tâm trí, anh ấy có thể thấy lâu đài mà mình chỉ mới đọc qua.)
- A figment of one's imagination: sản phẩm của trí tưởng tượng, điều không có thật.
- The monster in the story was just a figment of the author's imagination. (Con quái vật trong câu chuyện chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của tác giả.)