creativity

/kri:'eitivnis/ Cách viết khác : (creativity) /,kri:ei'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
creativity

A child uses creativity to build a colorful castle from wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Óc sáng tạo, tính sáng tạo: Khả năng tạo ra những ý tưởng, phương pháp, hoặc sản phẩm mới mẻ, độc đáo giá trị. Đây phẩm chất cho phép con người tưởng tượng phát minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Children's creativity should be encouraged from a young age. (Óc sáng tạo của trẻ em nên được khuyến khích từ khi còn nhỏ.)
    • This artist is famous for her boundless creativity. (Nữ họa sĩ này nổi tiếng tính sáng tạobờ bến.)
    • The project requires both technical skill and creativity. (Dự án đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật lẫn óc sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foster/nurture creativity": nuôi dưỡng, vun đắp khả năng sáng tạo.

    • The school's environment is designed to foster creativity in students. (Môi trường học đường được thiết kế để nuôi dưỡng óc sáng tạohọc sinh.)
  • "a spark/flash of creativity": một tia lóe sáng, một ý tưởng sáng tạo bất chợt.

    • He had a sudden flash of creativity and solved the problem. (Anh ấy chợt lóe lên một ý tưởng sáng tạo đã giải quyết được vấn đề.)
  • "creative creativity": (dùng trong phân tích) sự sáng tạo thực sự, phân biệt với sự bắt chước.

    • True innovation stems from creative creativity, not just copying. (Sự đổi mới thực sự bắt nguồn từ óc sáng tạo đích thực, không chỉ sao chép.)
Biến thể từ gần giống
  • Creative (tính từ): tính sáng tạo, sáng tạo.

    • She is a very creative writer. ( ấy một nhà văn rất sáng tạo.)
  • Create (động từ): tạo ra, sáng tạo.

    • The chef created a new dish. (Đầu bếp đã sáng tạo ra một món ăn mới.)
  • Creation (danh từ): sự sáng tạo; tác phẩm được tạo ra.

    • This painting is her latest creation. (Bức tranh này tác phẩm mới nhất của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventiveness: óc phát minh, khả năng sáng chế.
  • Imagination: trí tưởng tượng.
  • Innovativeness: tính đổi mới, sáng kiến.
  • Originality: tính nguyên bản, độc đáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Think outside the box": Suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường, một biểu hiện của tính sáng tạo.

    • To solve this, we need to think outside the box. (Để giải quyết việc này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, vượt khuôn khổ.)
  • "A creative streak": Khuynh hướng, năng khiếu sáng tạo.

    • She has a strong creative streak in design. ( ấy năng khiếu sáng tạo mạnh mẽ trong thiết kế.)
creativity

A child uses creativity to build a colorful castle from wooden blocks.

danh từ
  1. óc sáng tạo, tính sáng tạo

Từ có nhắc đến "creativity"