credibly

credibly

He spoke credibly about the new scientific discovery.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng tin cậy, có thể tin được, dựa trên bằng chứng hoặc lẽ thuyết phục. "Credibly" mô tả cách thức một hành động hoặc tuyên bố được thực hiện sao cho người khác dễ dàng tin tưởng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nói một cách đáng tin cậy trước ủy ban, trình bày bằng chứng vững chắc cho những tuyên bố của mình.)
  • (Nhân chứng đã mô tả một cách đáng tin cậy các sự kiện của đêm đó, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
  • ( ấy đã tranh luận một cách đáng tin cậy rằng dự án sẽ thành công, dựa trên dữ liệu ấy đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Credibly" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh độ tin cậy của một tuyên bố hoặc lẽ.
    • The report was credibly sourced from multiple independent investigators. (Báo cáo được trích dẫn một cách đáng tin cậy từ nhiều nhà điều tra độc lập.)
  • Trong văn nói, "credibly" có thể thay thế cho "plausibly" (hợp ) nhưng mang sắc thái mạnh hơn về mặt bằng chứng.
    • He credibly predicted the market crash, based on his analysis. (Anh ấy đã dự đoán một cách đáng tin cậy về sự sụp đổ thị trường, dựa trên phân tích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Credible (tính từ): đáng tin cậy.
    • The witness gave a credible testimony. (Nhân chứng đã đưa ra lời khai đáng tin cậy.)
  • Credibility (danh từ): sự đáng tin cậy, uy tín.
    • Her credibility was questioned after the scandal. (Uy tín của ấy bị nghi ngờ sau vụ bê bối.)
  • Incredibly (trạng từ): một cách khó tin (trái nghĩa).
    • He incredibly managed to finish the race despite his injury. (Anh ấy khó tin đã hoàn thành cuộc đua bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Plausibly (một cách hợp ): thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài thuyết phục hơn bằng chứng thực tế.
    • She plausibly explained her absence, but no one believed her. ( ấy giải thích sự vắng mặt của mình một cách hợp , nhưng không ai tin.)
  • Believably (một cách có thể tin được): gần nghĩa nhất, nhưng ít trang trọng hơn.
    • The actor believably portrayed a heartbroken father. (Diễn viên đã thể hiện một cách có thể tin được vai người cha đau lòng.)
  • Convincingly (một cách thuyết phục): nhấn mạnh vào khả năng làm người khác tin tưởng.
    • He convincingly argued his case in court. (Anh ấy đã tranh luận một cách thuyết phục về vụ án của mình tại tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "credibly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Speak credibly: nói một cách đáng tin cậy. - He spoke credibly about his experiences. (Anh ấy nói một cách đáng tin cậy về những trải nghiệm của mình.) - Argue credibly: tranh luận một cách đáng tin cậy. - The lawyer argued credibly that his client was innocent. (Luật sư đã tranh luận một cách đáng tin cậy rằng thân chủ của ông vô tội.)

Thành ngữ liên quan
  • Take something credibly: coi điều đó đáng tin.
    • The jury took his testimony credibly and acquitted the defendant. (Bồi thẩm đoàn đã coi lời khai của anh ta đáng tin tuyên bố bị cáo vô tội.)