credulously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách cả tin, dễ tin, tin ngay mà không suy xét hoặc hoài nghi. Từ này mô tả hành động tin tưởng một điều gì đó một cách quá dễ dãi, thường dẫn đến bị lừa hoặc hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ đi theo giáo viên một cách cả tin, tin từng lời cô ấy nói về khu rừng kỳ diệu.)
- (Anh ta cả tin chấp nhận lời hứa về kho báu của người lạ, mà không yêu cầu bất kỳ bằng chứng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act credulously": hành động một cách cả tin.
- She acted credulously when she gave her password to the fake customer service agent. (Cô ấy đã hành động cả tin khi đưa mật khẩu cho nhân viên dịch vụ khách hàng giả.)
"credulously believe": tin một cách cả tin.
- Many people credulously believe in online scams without verifying the source. (Nhiều người cả tin tin vào các vụ lừa đảo trực tuyến mà không xác minh nguồn gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Credulous (tính từ): cả tin, dễ tin.
- The credulous child was easily tricked by the magician. (Đứa trẻ cả tin dễ dàng bị nhà ảo thuật lừa.)
- Credulity (danh từ): sự cả tin, tính dễ tin.
- His credulity made him a target for con artists. (Sự cả tin của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu cho những kẻ lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Gullibly: một cách dễ bị lừa.
- Naively: một cách ngây thơ.
- Trustingly: một cách tin tưởng.
Từ trái nghĩa
- Skeptically: một cách hoài nghi.
- Distrustfully: một cách nghi ngờ.
- Cautiously: một cách thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- To swallow something hook, line, and sinker: tin hoàn toàn vào một điều gì đó, thường là sai sự thật.
- He swallowed the fake news hook, line, and sinker, credulously sharing it with everyone. (Anh ta tin hoàn toàn vào tin giả, cả tin chia sẻ nó với mọi người.)