creep in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Len lỏi vào, xâm nhập một cách lén lút hoặc từ từ: "creep in" mô tả hành động đi vào một nơi hoặc tình huống một cách âm thầm, chậm rãi, thường không được chú ý hoặc không mong muốn. có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật ) nghĩa bóng (cảm xúc, ý tưởng, lỗi lầm).

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The cat crept in through the open window. (Con mèo len lỏi vào qua cửa sổ đang mở.)
  • Nghĩa bóng:
    • In this essay, the author's personal feelings creep in. (Trong bài luận này, cảm xúc cá nhân của tác giả len lỏi vào.)
    • Mistakes often creep in when you are tired. (Lỗi lầm thường xâm nhập khi bạn mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "creep in (to something)": chỉ sự xuất hiện dần dần, khó nhận thấy.
    • Doubt began to creep in about his honesty. (Sự nghi ngờ bắt đầu len lỏi vào về lòng trung thực của anh ta.)
  • "creep in (on someone)": xảy ra một cách bất ngờ, lén lút.
    • Old age creeps in on you before you know it. (Tuổi già xâm nhập vào bạn trước khi bạn kịp nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Creep (động từ): , trườn, di chuyển lén lút.
    • He crept quietly down the stairs. (Anh ta lén lút đi xuống cầu thang.)
  • Creepy (tính từ): rùng rợn, đáng sợ.
    • The old house felt creepy. (Ngôi nhà cảm giác rùng rợn.)
  • Creep up (cụm động từ): tiếp cận từ phía sau hoặc tăng dần.
    • Inflation is creeping up again. (Lạm phát đang tăng dần trở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sneak in: lẻn vào, lén vào.
    • He sneaked in under cover of darkness. (Anh ta lẻn vào dưới màn đêm.)
  • Slip in: lẻn vào, chèn vào một cách khéo léo.
    • She slipped in a few comments during the meeting. ( ấy khéo léo chèn vào vài nhận xét trong cuộc họp.)
  • Infiltrate: thâm nhập (thường chủ đích).
    • Spies infiltrated the organization. (Điệp viên đã thâm nhập vào tổ chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Creep out: khiến ai đó sợ hãi hoặc khó chịu.
    • That horror movie really crept me out. (Bộ phim kinh dị đó thực sự làm tôi sợ hãi.)
  • Creep along: di chuyển chậm chạp.
    • Traffic was creeping along the highway. (Xe cộ đang di chuyển chậm chạp trên xa lộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Creep in like a thief in the night: xâm nhập một cách lén lút như kẻ trộm trong đêm.
    • Doubt crept in like a thief in the night, destroying their trust. (Sự nghi ngờ xâm nhập lén lút như kẻ trộm trong đêm, phá hủy lòng tin của họ.)
creep in
A subtle bias can creep in if the data is not carefully reviewed.