creep up
Động từ (cụm động từ): "creep up" có nghĩa là di chuyển một cách lén lút, từ từ, hoặc không bị chú ý, hoặc (nghĩa bóng) đến gần một cách âm thầm, không thể nhận ra ngay lập tức.
- (Con mèo cố gắng rón rén đến gần con chim.)
- (Tuổi tác âm thầm đến với bạn trước khi bạn kịp nhận ra.)
- (Anh ta lén lút đến phía sau cô ấy và làm cô ấy giật mình.)
"creep up on someone": (nghĩa bóng) chỉ một điều gì đó (thời gian, tuổi tác, cảm xúc) xảy ra từ từ, không được chú ý cho đến khi nó trở nên rõ ràng.
- Stress can creep up on you if you don't take breaks. (Căng thẳng có thể âm thầm ập đến nếu bạn không nghỉ ngơi.)
"creep up to something": di chuyển từ từ đến một vị trí hoặc mức độ nào đó.
- The temperature crept up to 40 degrees. (Nhiệt độ từ từ tăng lên đến 40 độ.)
Creep (động từ): bò, trườn, di chuyển chậm rãi.
- The snake crept through the grass. (Con rắn trườn qua bãi cỏ.)
Creepy (tính từ): rùng rợn, gây cảm giác khó chịu.
- That old house looks creepy. (Ngôi nhà cũ đó trông rùng rợn.)
Sneak up: lén lút đến gần, thường mang nghĩa bất ngờ.
- He sneaked up on me from behind. (Anh ta lén lút đến phía sau tôi.)
Approach stealthily: tiếp cận một cách bí mật, không gây tiếng động.
Creep in: lẻn vào, len lỏi vào (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Mistakes can creep in if you're not careful. (Sai sót có thể len lỏi vào nếu bạn không cẩn thận.)
Creep out: làm ai đó sợ hãi hoặc khó chịu.
- That horror movie really crept me out. (Bộ phim kinh dị đó thực sự làm tôi sợ.)
- Creep up on someone like a thief in the night: đến gần ai đó một cách bất ngờ như kẻ trộm trong đêm, thường dùng để chỉ điều không mong muốn.
- Old age creeps up on you like a thief in the night. (Tuổi già đến với bạn như kẻ trộm trong đêm.)