creosote
/'kri:əsout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Creozot: Một chất lỏng dạng dầu, thường có màu nâu sẫm hoặc vàng nhạt, thu được từ quá trình chưng cất nhựa than đá hoặc nhựa gỗ. Nó được sử dụng chủ yếu như một chất bảo quản gỗ và có tính sát trùng.
- Động từ:
- Xử lý bằng creozot: Hành động phủ hoặc ngâm tẩm một vật (thường là gỗ) bằng chất creozot để bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old railroad ties were soaked in creosote to prevent rot. (Những thanh tà vẹt đường sắt cũ được ngâm tẩm trong creozot để chống mục nát.)
- Creosote has a very strong, distinctive smell. (Creozot có mùi rất mạnh và đặc trưng.)
- Động từ:
- They decided to creosote the fence to extend its lifespan. (Họ quyết định xử lý hàng rào bằng creozot để kéo dài tuổi thọ của nó.)
- The timber needs to be creosoted before use in construction. (Gỗ cần được xử lý bằng creozot trước khi sử dụng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Creosote bush": Một loại cây bụi ở vùng sa mạc Bắc Mỹ (tên khoa học: ), có mùi hương giống creozot. Đây là một tên riêng của loài cây, không phải là cách dùng của từ "creosote" đơn lẻ.
- The creosote bush is common in the deserts of the southwestern United States. (Cây bụi creosote phổ biến ở các sa mạc phía Tây Nam nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Creosoted (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được xử lý bằng creozot.
- We used creosoted timber for the garden posts. (Chúng tôi đã dùng gỗ đã xử lý creozot cho những cột trong vườn.)
- Creosoting (danh động từ): Hành động xử lý bằng creozot.
- The creosoting of the wood took several days. (Việc xử lý gỗ bằng creozot mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Wood preservative: Chất bảo quản gỗ (nghĩa chức năng).
- Coal tar oil: Dầu nhựa than đá (nghĩa chỉ nguồn gốc).
Lưu ý
- Creozot là một hóa chất độc hại. Việc sử dụng nó trong một số ứng dụng (như xử lý gỗ cho khu vực vui chơi trẻ em hoặc trồng trọt) đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều nơi do lo ngại về sức khỏe và môi trường.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, bảo quản gỗ và công nghiệp hóa chất.
danh từ
- (hoá học) creozot