cresson

cresson

The artist mixed a vibrant cresson paint for the landscape.

Định nghĩa

Cresson một tính từ dùng để mô tả một màu sắc cụ thể. - Màu xanh vàng vừa: Đây một màu xanh lá cây pha vàng, độ đậm vừa phải. Màu này xanh hơn đậm hơn màu "moss green" (xanh rêu), đồng thời vàng hơn tối hơn màu "pea green" (xanh đậu Lan). Nói cách khác, nằm giữa các sắc thái xanh lá cây nhạt đậm, thiên về tông vàng.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã chọn một tông màu xanh vàng vừa cho nền của bức tranh.)
  • (Chiếc váy của ấy màu xanh vàng vừa dễ thương, rất phù hợp cho mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "cresson" ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường xuất hiện trong lĩnh vực hội họa, thiết kế thời trang, hoặc mô tả màu sắc chuyên ngành.
  • Có thể dùng để mô tả màu sắc của thực vật, đặc biệt loại rau cress (cải xoong) khi còn tươi, màu sắc của gợi liên tưởng đến loại rau này.
Biến thể từ gần giống
  • Cresson (danh từ): Trong tiếng Anh, "cresson" cũng có thể một từ cổ hoặc hiếm để chỉ loại rau cải xoong (watercress), nhưng nghĩa này không phổ biến thường được thay thế bằng "watercress".
  • Cresson green (cụm từ): Màu xanh lá cây pha vàng tương tự như "cresson", đôi khi được dùng như một tên màu riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Chartreuse: Màu xanh lá cây pha vàng, thường sáng tươi hơn.
  • Lime green: Màu xanh chanh, nhạt sáng hơn.
  • Moss green: Màu xanh rêu, đậm tối hơn.
  • Pea green: Màu xanh đậu Lan, nhạt xanh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cresson" từ này tính từ mô tả màu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "cresson".