cressonnière

Học thuật
Thân thiện
cressonnière

Une cressonnière est un champ inondé où pousse le cresson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi trồng cải xoong: Chỉ một khu vực, thườngmột mảnh đất ẩm ướt hoặc một bể nước nông, được dùng để canh tác cây cải xoong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ferme possède une grande cressonnière alimentée par une source naturelle. (Trang trại có một vựa cải xoong lớn được cung cấp nước bởi một con suối tự nhiên.)
    • On récolte le cresson frais dans la cressonnière tous les matins. (Người ta thu hoạch cải xoong tươi trong ruộng cải xoong mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc ẩm thực khi nói về nguồn gốc của cải xoong.
  • Có thể dùng để chỉ một cơ sở sản xuất cải xoong chuyên nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Cresson (danh từ giống đực): cải xoong - loại cây thủy sinh ăn được.
  • Cressiculteur / Cressicultrice (danh từ): người trồng cải xoong.
Từ đồng nghĩa
  • Champ de cresson: cánh đồng cải xoong (cách diễn đạt mô tả hơn).
  • Bassin de culture du cresson: bể trồng cải xoong (nhấn mạnh vào cấu trúc nhân tạo).
cressonnière

Une cressonnière est un champ inondé où pousse le cresson.

danh từ giống cái
  1. nơi trồng cải xoong