cressonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi trồng cải xoong: Chỉ một khu vực, thường là một mảnh đất ẩm ướt hoặc một bể nước nông, được dùng để canh tác cây cải xoong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ferme possède une grande cressonnière alimentée par une source naturelle. (Trang trại có một vựa cải xoong lớn được cung cấp nước bởi một con suối tự nhiên.)
- On récolte le cresson frais dans la cressonnière tous les matins. (Người ta thu hoạch cải xoong tươi trong ruộng cải xoong mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc ẩm thực khi nói về nguồn gốc của cải xoong.
- Có thể dùng để chỉ một cơ sở sản xuất cải xoong chuyên nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Cresson (danh từ giống đực): cải xoong - loại cây thủy sinh có lá ăn được.
- Cressiculteur / Cressicultrice (danh từ): người trồng cải xoong.
Từ đồng nghĩa
- Champ de cresson: cánh đồng cải xoong (cách diễn đạt mô tả hơn).
- Bassin de culture du cresson: bể trồng cải xoong (nhấn mạnh vào cấu trúc nhân tạo).
danh từ giống cái
- nơi trồng cải xoong