crest-fallen
/'krest,fɔ:lən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán nản, thất vọng, tiu nghỉu: Trạng thái cảm xúc của một người khi bị mất tinh thần, mất hết sự tự tin hoặc niềm hy vọng, thường do thất bại, bị từ chối hoặc tin xấu gây ra. Biểu hiện ra ngoài qua dáng vẻ buồn bã, ủ rũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He looked crestfallen after losing the match. (Anh ấy trông rất tiu nghỉu sau khi thua trận đấu.)
- She was crestfallen when her application was rejected. (Cô ấy chán nản khi đơn xin việc của mình bị từ chối.)
- The team walked off the field, crestfallen after their defeat. (Đội bóng rời sân, chán nản sau thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be crestfallen at/over something": cảm thấy chán nản, thất vọng về điều gì đó.
- He was crestfallen at the news of the cancellation. (Anh ấy thất vọng trước tin hủy bỏ.)
- "a crestfallen expression/look/smile": một biểu cảm/ánh mắt/nụ cười tiu nghỉu, chán nản.
- She tried to hide her crestfallen look with a weak smile. (Cô ấy cố che giấu vẻ mặt tiu nghỉu bằng một nụ cười yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Crestfallenness (danh từ, ít dùng): trạng thái chán nản, tiu nghỉu.
Từ đồng nghĩa
- Dejected: chán nản, thất vọng.
- Downcast: ủ rũ, buồn bã.
- Disheartened: nản lòng, mất tinh thần.
- Dispirited: chán nản, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Elated: vui sướng, hân hoan.
- Jubilant: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
- Exultant: hớn hở, đắc ý.
tính từ
- chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu