crestfallen

crestfallen

The team looked crestfallen after losing the final match.

Định nghĩa

Tính từ: Crestfallen mô tả trạng thái chán nản, thất vọng hoặc buồn bã một thất bại, sự từ chối hoặc tin xấu nào đó. Người crestfallen thường có vẻ ngoài uể oải, như thể tinh thần bị dập tắt hoặc suy sụp.

dụ sử dụng
  • (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy trông hoàn toàn chán nản.)
  • ( ấy đã rất thất vọng khi đề xuất của mình bị ủy ban từ chối.)
Cách sử dụng nâng cao
  • To be crestfallen: thường dùng với động từ "to be" hoặc "to look", "to feel".
    • The team was crestfallen after losing the championship match. (Đội bóng đã rất buồn bã sau khi thua trận chung kết.)
  • Crestfallen silence: sự im lặng đầy thất vọng.
    • There was a crestfallen silence in the room when the news was announced. ( một sự im lặng đầy thất vọng trong phòng khi tin tức được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Crest (danh từ): mào (chim), đỉnh (núi). Từ này nguồn gốc từ hình ảnh con gà trống xõng mào xuống khi thua trận.
  • Fallen (tính từ): đã ngã, đã rơi. Kết hợp với "crest" tạo nên nghĩa "mào xõng xuống".
Từ đồng nghĩa
  • Dejected: chán nản, thất vọng.
    • He felt dejected after the rejection. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi bị từ chối.)
  • Disheartened: mất tinh thần, nản lòng.
    • The team was disheartened by the loss. (Đội bóng đã nản lòng thất bại.)
  • Downcast: buồn bã, nhìn xuống.
    • Her downcast expression showed her disappointment. (Biểu cảm buồn bã của ấy cho thấy sự thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's tail between one's legs: cụp đuôi chạy (chỉ sự thất bại hoặc xấu hổ).
    • After losing the debate, he left with his tail between his legs. (Sau khi thua cuộc tranh luận, anh ấy rời đi với tư thế cụp đuôi chạy.)
Ghi chú văn hóa

Từ crestfallen thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang tính miêu tả cao. gợi hình ảnh một con gà trống đang hùng dũng bỗng xõng mào xuống thua cuộc, từ đó truyền tải sự thất vọng sâu sắc nhưng phần nhẹ nhàng, không quá bi kịch.