cretinous

/'kretinəs/
Học thuật
Thân thiện
cretinous

A person with cretinous features sits on a park bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu si, ngu ngốc, đần độn: Dùng để mô tả một người trí tuệ rất thấp, thiếu hiểu biết khả năng suy nghĩ thông thường. Từ này thường mang tính xúc phạm mạnh.
    • (Y học) Mắc chứng đần độn (cretinism): Trong bối cảnh y học lỗi thời, từ này chỉ tình trạng chậm phát triển trí tuệ thể chất nghiêm trọng do thiếu hụt hormone tuyến giáp bẩm sinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was a cretinous mistake to make. (Đó một sai lầm ngu ngốc không thể chấp nhận được.)
    • He made some cretinous comment about the project. (Anh ta đã đưa ra một vài bình luận ngu ngốc về dự án.)
    • The villain's plan in the movie was utterly cretinous. (Kế hoạch của tên phản diện trong phim hoàn toàn ngu xuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cretinous behavior": hành vi ngu ngốc, đần độn.

    • The company will not tolerate such cretinous behavior in the workplace. (Công ty sẽ không khoan dung cho những hành vi ngu ngốc như vậynơi làm việc.)
  • "a cretinous idea": một ý tưởng ngu xuẩn.

    • Abandoning the plan now would be a cretinous idea. (Từ bỏ kế hoạch bây giờ sẽ một ý tưởng ngu xuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cretin (danh từ): kẻ đần độn, người ngu si. (Đây danh từ gốc, từ "cretinous" tính từ được hình thành từ ).

    • He was acting like a complete cretin. (Hắn ta cư xử như một kẻ hoàn toàn ngu ngốc.)
  • Cretinism (danh từ): (thuật ngữ y học ) chứng đần độn, tình trạng chậm phát triển trí tuệ thể chất.

Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Idiotic: ngốc nghếch, ngu xuẩn.
  • Moronic: đần độn, khờ dại.
  • Imbecilic: đần độn, ngu si.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cretinous" nguồn gốc từ một thuật ngữ y học ("cretinism") ngày nay chủ yếu được dùng như một lời lăng mạ, xúc phạm rất nặng nề để chỉ sự ngu ngốc cực độ.
  • Việc sử dụng từ này, đặc biệt trong bối cảnh chính thức hoặc lịch sự, không phù hợp có thể bị coi thô lỗ, thiếu tôn trọng.
  • Trong văn viết học thuật hoặc y học hiện đại, người ta sử dụng các thuật ngữ mô tả chính xác tôn trọng hơn ( dụ: "intellectual disability" - khuyết tật trí tuệ) thay vì từ này.
cretinous

A person with cretinous features sits on a park bench.

tính từ
  1. (y học) độn
  2. ngu si, ngu ngốc

Từ có nhắc đến "cretinous"