crew-cut

/'kru:kʌt/
Học thuật
Thân thiện
crew-cut

A man with a crew-cut is reading a newspaper in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu tóc húi cua (dành cho nam giới): Một kiểu tóc ngắn, được cắt tỉa gần sát da đầu, thường đồng đềutất cả các phía. Tên gọi bắt nguồn từ kiểu tóc phổ biến trong các đội chèo thuyền (crew) ở các trường đại học Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He looks very neat with his new crew-cut. (Anh ấy trông rất gọn gàng với kiểu tóc húi cua mới.)
    • The military often requires soldiers to have a crew-cut. (Quân đội thường yêu cầu binh lính để kiểu tóc húi cua.)
    • My grandfather has had a crew-cut his whole life. (Ông tôi đã để kiểu tóc húi cua suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/have a crew-cut": cắt/hiện đang để kiểu tóc húi cua.
    • He decided to get a crew-cut for the summer. (Anh ấy quyết định cắt tóc húi cua cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Buzz cut (n): Kiểu tóc cạo ngắn sát da đầu bằng tông đơ, thậm chí ngắn hơn crew-cut.
  • Short back and sides (n): Kiểu tóc cắt ngắn phía sau hai bên, phần trên có thể dài hơn một chút so với crew-cut.
Từ đồng nghĩa
  • Close-cropped hair: Tóc cắt tỉa rất ngắn.
  • Short crop: Kiểu tóc cắt ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "crew-cut")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "crew-cut")

crew-cut

A man with a crew-cut is reading a newspaper in the park.

danh từ
  1. kiểu tóc húi cua (đàn ông)

Từ chứa "crew-cut"