crew-cut
/'kru:kʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu tóc húi cua (dành cho nam giới): Một kiểu tóc ngắn, được cắt tỉa gần sát da đầu, thường đồng đều ở tất cả các phía. Tên gọi bắt nguồn từ kiểu tóc phổ biến trong các đội chèo thuyền (crew) ở các trường đại học Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He looks very neat with his new crew-cut. (Anh ấy trông rất gọn gàng với kiểu tóc húi cua mới.)
- The military often requires soldiers to have a crew-cut. (Quân đội thường yêu cầu binh lính để kiểu tóc húi cua.)
- My grandfather has had a crew-cut his whole life. (Ông tôi đã để kiểu tóc húi cua suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/have a crew-cut": cắt/hiện đang để kiểu tóc húi cua.
- He decided to get a crew-cut for the summer. (Anh ấy quyết định cắt tóc húi cua cho mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Buzz cut (n): Kiểu tóc cạo ngắn sát da đầu bằng tông đơ, thậm chí ngắn hơn crew-cut.
- Short back and sides (n): Kiểu tóc cắt ngắn phía sau và hai bên, phần trên có thể dài hơn một chút so với crew-cut.
Từ đồng nghĩa
- Close-cropped hair: Tóc cắt tỉa rất ngắn.
- Short crop: Kiểu tóc cắt ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "crew-cut")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "crew-cut")
danh từ
- kiểu tóc húi cua (đàn ông)