criminalité

Học thuật
Thân thiện
criminalité

La criminalité est un problème sérieux dans les grandes villes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, pháp lý) Tình trạng phạm trọng tội: Trạng thái hoặc thực tế của việc phạm phải những tội nghiêm trọng, thường được xem xétcấp độ xã hội hoặc tập thể.
    • (Luật học, pháp lý) Tính chất trọng tội: Đặc điểm, bản chất của một hành vi hoặc sự việc được phân loạimột trọng tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La criminalité a augmenté dans ce quartier. (Tình trạng phạm trọng tội đã gia tăng trong khu phố này.)
    • Les statistiques analysent le taux de criminalité. (Các số liệu thống kê phân tích tỷ lệ phạm trọng tội.)
    • La criminalité de son acte est incontestable. (Tính chất trọng tội trong hành động của anh takhông thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "criminalité organisée": tội phạm tổ chức.
    • La lutte contre la criminalité organisée est une priorité. (Cuộc chiến chống tội phạm tổ chứcmột ưu tiên.)
  • "taux de criminalité": tỷ lệ phạm tội (trọng tội).
    • Le taux de criminalité est un indicateur important. (Tỷ lệ phạm trọng tộimột chỉ số quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminel (adj): (thuộc về) trọng tội, tội phạm.
    • Un acte criminel. (Một hành vi phạm trọng tội.)
  • Criminel (nm): kẻ phạm trọng tội, tội phạm.
    • Arrêter un criminel. (Bắt giữ một tên tội phạm.)
  • Crime (nm): trọng tội, tội ác (hành vi phạm tội cụ thể).
    • Commettre un crime. (Phạm một trọng tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Délinquance (nf): tình trạng phạm tội, phạm pháp (thường chỉ các tội nhẹ hơn hoặc chung chung).
  • Illicéité (nf): tính bất hợp pháp, tính phi pháp (nhấn mạnh vào sự trái luật).
Các cụm từ liên quan
  • Lutte contre la criminalité: cuộc chiến chống tội phạm.
    • La police mène la lutte contre la criminalité. (Cảnh sát tiến hành cuộc chiến chống tội phạm.)
  • Montée de la criminalité: sự gia tăng tình trạng phạm tội.
    • On observe une montée de la criminalité. (Người ta ghi nhận sự gia tăng tình trạng phạm tội.)
criminalité

La criminalité est un problème sérieux dans les grandes villes.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) tình trạng phạm trọng tội
  2. (luật học, pháp lý) tính chất trọng tội