criminalization
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hình sự hóa: Hành động hoặc quá trình biến một hành vi, hoạt động hoặc tình trạng nào đó thành phạm pháp theo luật hình sự. Đây thường là kết quả của việc thông qua luật mới hoặc sửa đổi luật hiện hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The criminalization of drug possession has led to prison overcrowding. (Sự hình sự hóa của việc sở hữu ma túy đã dẫn đến tình trạng quá tải nhà tù.)
- Activists protested against the criminalization of homelessness. (Các nhà hoạt động phản đối việc hình sự hóa tình trạng vô gia cư.)
- The debate focused on the criminalization of certain speech on social media. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc hình sự hóa một số lời nói trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The process of criminalization": Quá trình hình sự hóa, thường chỉ một chuỗi các sự kiện chính trị và xã hội dẫn đến việc một hành vi bị coi là tội phạm.
- The process of criminalization for this substance took over a decade. (Quá trình hình sự hóa chất này đã mất hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Criminalise / Criminalize (động từ): Hình sự hóa, biến thành tội phạm.
- The government moved to criminalise the protest. (Chính phủ đã hành động để hình sự hóa cuộc biểu tình.)
- Decriminalization (danh từ): Sự phi hình sự hóa, hành động loại bỏ hoặc giảm nhẹ các hình phạt hình sự đối với một hành vi.
- Decriminalization is the opposite process of criminalization. (Phi hình sự hóa là quá trình ngược lại với hình sự hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Outlawing: Sự cấm đoán, tuyên bố là bất hợp pháp.
- Prohibition: Sự cấm đoán, ngăn cấm (thường dùng cho chất gây nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ 'criminalization')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'criminalization')
Noun
- giống criminalisation