criminally

criminally

The alterations in the document were ruled to be criminally fraudulent.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách phạm tội, trái pháp luật: "criminally" chỉ hành động được thực hiện theo cách vi phạm pháp luật hoặc mang tính chất tội phạm.
    • Một cách đáng hổ thẹn, tồi tệ: "criminally" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, đáng trách của một hành động hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa phạm tội:

    • The alterations in the document were ruled to be criminally fraudulent. (Những sửa đổi trong tài liệu bị kết luận gian lận một cách phạm tội.)
    • He was charged with acting criminally in the theft case. (Anh ta bị buộc tội hành động một cách phạm tội trong vụ trộm cắp.)
  • Nghĩa đáng hổ thẹn:

    • The garden was criminally neglected. (Khu vườn bị bỏ bê một cách đáng hổ thẹn.)
    • The food at the restaurant was criminally overpriced. (Đồ ănnhà hàng đó đắt một cách đáng hổ thẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "criminally insane": mất trí theo cách phạm tội (thuật ngữ pháp chỉ người phạm tội do rối loạn tâm thần).

    • The defendant was found to be criminally insane. (Bị cáo được xác định mất trí theo cách phạm tội.)
  • "criminally liable": chịu trách nhiệm hình sự.

    • The company was held criminally liable for the environmental damage. (Công ty bị coi chịu trách nhiệm hình sự về thiệt hại môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminal (tính từ): thuộc về tội phạm, phạm tội.

    • He had a criminal record. (Anh ta tiền án tiền sự.)
  • Criminal (danh từ): tội phạm.

    • The criminal was arrested. (Tên tội phạm đã bị bắt.)
  • Criminality (danh từ): tính chất phạm tội, hành vi phạm tội.

    • The criminality of the act was undeniable. (Tính chất phạm tội của hành động đó không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegally: bất hợp pháp.

    • He acted illegally by stealing the car. (Anh ta hành động bất hợp pháp khi ăn cắp xe.)
  • Shamefully: một cách đáng xấu hổ.

    • The project was shamefully underfunded. (Dự án bị thiếu kinh phí một cách đáng xấu hổ.)
  • Outrageously: một cách thái quá, gây phẫn nộ.

    • The prices were outrageously high. (Giá cả cao một cách thái quá.)