criminally
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách phạm tội, trái pháp luật: "criminally" chỉ hành động được thực hiện theo cách vi phạm pháp luật hoặc mang tính chất tội phạm.
- Một cách đáng hổ thẹn, tồi tệ: "criminally" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, đáng trách của một hành động hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa phạm tội:
- The alterations in the document were ruled to be criminally fraudulent. (Những sửa đổi trong tài liệu bị kết luận là gian lận một cách phạm tội.)
- He was charged with acting criminally in the theft case. (Anh ta bị buộc tội hành động một cách phạm tội trong vụ trộm cắp.)
Nghĩa đáng hổ thẹn:
- The garden was criminally neglected. (Khu vườn bị bỏ bê một cách đáng hổ thẹn.)
- The food at the restaurant was criminally overpriced. (Đồ ăn ở nhà hàng đó đắt một cách đáng hổ thẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"criminally insane": mất trí theo cách phạm tội (thuật ngữ pháp lý chỉ người phạm tội do rối loạn tâm thần).
- The defendant was found to be criminally insane. (Bị cáo được xác định là mất trí theo cách phạm tội.)
"criminally liable": chịu trách nhiệm hình sự.
- The company was held criminally liable for the environmental damage. (Công ty bị coi là chịu trách nhiệm hình sự về thiệt hại môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Criminal (tính từ): thuộc về tội phạm, phạm tội.
- He had a criminal record. (Anh ta có tiền án tiền sự.)
Criminal (danh từ): tội phạm.
- The criminal was arrested. (Tên tội phạm đã bị bắt.)
Criminality (danh từ): tính chất phạm tội, hành vi phạm tội.
- The criminality of the act was undeniable. (Tính chất phạm tội của hành động đó là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
Illegally: bất hợp pháp.
- He acted illegally by stealing the car. (Anh ta hành động bất hợp pháp khi ăn cắp xe.)
Shamefully: một cách đáng xấu hổ.
- The project was shamefully underfunded. (Dự án bị thiếu kinh phí một cách đáng xấu hổ.)
Outrageously: một cách thái quá, gây phẫn nộ.
- The prices were outrageously high. (Giá cả cao một cách thái quá.)