crimper

crimper

A woman uses a hair crimper to style her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ uốn tóc: "crimper" chỉ một thiết bị khí, thường một ống hình trụ, dùng để cuốn tóc tạo độ xoăn hoặc gợn sóng.
    • Người uốn tóc: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một người (thường phụ nữ) đang mái tóc được uốn bằng dụng cụ này.
    • Kẻ lừa đảo tuyển mộ thủy thủ: Trong lịch sử, "crimper" còn chỉ những kẻ lừa gạt hoặc ép buộc đàn ông đi lính thủy hoặc làm thủy thủ.
dụ sử dụng
  • Dụng cụ uốn tóc:
    • She used a crimper to create waves in her hair. ( ấy đã dùng dụng cụ uốn tóc để tạo sóng cho tóc.)
  • Người uốn tóc:
    • A woman with her head full of crimpers is not a pretty sight. (Một người phụ nữ với cái đầu đầy dụng cụ uốn tóc không phải cảnh đẹp.)
  • Kẻ lừa đảo tuyển mộ:
    • The crimper tricked young men into joining the navy. (Kẻ lừa đảo đã lừa những thanh niên gia nhập hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crimper" trong ngành làm tóc: Thường được dùng để chỉ các loại máy uốn tóc chuyên nghiệp, khác với "curler" thông thường.
    • Professional hairdressers prefer high-quality crimpers for durable curls. (Các nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp thích dụng cụ uốn tóc chất lượng cao để tạo lọn bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Crimp (động từ): uốn, tạo nếp gấp.
    • She crimped her hair for the party. ( ấy đã uốn tóc cho bữa tiệc.)
  • Crimped (tính từ): đã được uốn, nếp gấp.
    • Her crimped hair looked elegant. (Mái tóc đã uốn của ấy trông thật thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Curler: dụng cụ uốn tóc (thường dùng phổ biến hơn).
  • Roller: ống cuốn tóc.
  • Press-ganger: kẻ cưỡng ép tuyển mộ (đồng nghĩa với nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crimp up: uốn tóc lên.
    • She crimped up her hair before the wedding. ( ấy đã uốn tóc lên trước đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a crimp in something: làm hỏng, cản trở điều đó.
    • The rain put a crimp in our picnic plans. (Cơn mưa đã làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)