crispant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bực bội, làm cáu kỉnh, làm khó chịu: Dùng để mô tả một người, hành vi, hoặc tình huống gây ra cảm giác bực tức, khó chịu hoặc căng thẳng thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son attitude est crispante. (Thái độ của anh ta thật là làm bực bội.)
- Nous avons eu une discussion crispante. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận gây khó chịu.)
- Un bruit crispant résonnait dans la pièce. (Một tiếng ồn làm bực mình vang lên trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crispant" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để diễn tả sự khó chịu một cách mạnh mẽ.
- Ce retard est vraiment crispant ! (Sự chậm trễ này thực sự làm phát cáu!)
Biến thể và từ gần giống
Crisper (động từ, nguyên thể: crisper): Làm căng, làm co lại (cơ bắp); (nghĩa bóng) làm cho ai đó bực tức, cáu kỉnh.
- Cette remarque l'a fait crisper. (Nhận xét đó đã làm anh ta cáu lên.)
Crispation (danh từ giống cái): Sự co cơ, sự căng thẳng; (nghĩa bóng) sự bực bội, cáu kỉnh.
- Une crispation du visage. (Một sự co giật trên mặt / vẻ mặt cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Agacent: Làm khó chịu, làm bực mình.
- Énervant: Làm bực tức, làm phát cáu.
- Irritant: Kích thích, gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
- Calmant: Làm êm dịu, làm yên tĩnh.
- Plaisant: Dễ chịu, thú vị.
tính từ
- (thân mật) làm bực bội
- Enfant crispantđứa trẻ làm bực bội