crispant

Học thuật
Thân thiện
crispant

Un enfant crispant refuse de manger ses légumes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bực bội, làm cáu kỉnh, làm khó chịu: Dùng để mô tả một người, hành vi, hoặc tình huống gây ra cảm giác bực tức, khó chịu hoặc căng thẳng thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son attitude est crispante. (Thái độ của anh ta thật là làm bực bội.)
    • Nous avons eu une discussion crispante. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận gây khó chịu.)
    • Un bruit crispant résonnait dans la pièce. (Một tiếng ồn làm bực mình vang lên trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crispant" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để diễn tả sự khó chịu một cách mạnh mẽ.
    • Ce retard est vraiment crispant ! (Sự chậm trễ này thực sự làm phát cáu!)
Biến thể từ gần giống
  • Crisper (động từ, nguyên thể: crisper): Làm căng, làm co lại ( bắp); (nghĩa bóng) làm cho ai đó bực tức, cáu kỉnh.

    • Cette remarque l'a fait crisper. (Nhận xét đó đã làm anh ta cáu lên.)
  • Crispation (danh từ giống cái): Sự co , sự căng thẳng; (nghĩa bóng) sự bực bội, cáu kỉnh.

    • Une crispation du visage. (Một sự co giật trên mặt / vẻ mặt cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Agacent: Làm khó chịu, làm bực mình.
  • Énervant: Làm bực tức, làm phát cáu.
  • Irritant: Kích thích, gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
  • Calmant: Làm êm dịu, làm yên tĩnh.
  • Plaisant: Dễ chịu, thú vị.
crispant

Un enfant crispant refuse de manger ses légumes.

tính từ
  1. (thân mật) làm bực bội
    • Enfant crispant
      đứa trẻ làm bực bội