crisply

crisply

The artist draws the lines crisply on the sketchpad.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách rõ ràng, sắc nét, dứt khoát, thường liên quan đến đường nét, ranh giới hoặc phong cách được xác định rõ ràng, không mơ hồ.

dụ sử dụng
  • (Phong cách mới của đồ gốm Minoan được xác định một cách rõ ràng, sắc nét.)
  • ( ấy nói một cách dứt khoát, không để lại chút nghi ngờ nào.)
  • (Những ngọn núi hiện ra rõ ràng, sắc nét trên nền trời xanh trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crisply executed": được thực hiện một cách chính xác, gọn gàng.
    • The plan was crisply executed, resulting in a perfect outcome. (Kế hoạch được thực hiện một cách chính xác, mang lại kết quả hoàn hảo.)
  • "crisply defined boundaries": ranh giới được xác định rõ ràng.
    • The crisply defined boundaries of the property prevented any disputes. (Ranh giới được xác định rõ ràng của khu đất đã ngăn chặn mọi tranh chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisp (tính từ): giòn, sắc nét, rõ ràng.
    • The apple was crisp and fresh. (Quả táo giòn tươi.)
  • Crispness (danh từ): độ giòn, sự rõ ràng, sắc nét.
    • The crispness of the air was refreshing. (Sự trong lành của không khí thật sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharply (một cách sắc bén, rõ ràng): (Hình ảnh được lấy nét rõ ràng.)
  • Clearly (một cách rõ ràng): (Anh ấy giải thích khái niệm một cách rõ ràng.)
  • Precisely (một cách chính xác): (Các hướng dẫn được viết một cách chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "crisply".
Thành ngữ liên quan
  • Cut and dried (rõ ràng, dứt khoát, không thay đổi): (Các quy tắc đã rõ ràng; không chỗ cho thương lượng.) — Thành ngữ này mang sắc thái tương tự về sự rõ ràng dứt khoát.