crisscross

crisscross

The child crisscrosses the laces on their sneaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • các đường kẻ chéo nhau: "crisscross" mô tả một vật hoặc bề mặt được đánh dấu bởi các đường cắt nhau, tạo thành một mô hình lưới hoặc chữ thập.
  2. Trạng từ:

    • Theo hướng chéo nhau, đan chéo: "crisscross" chỉ cách thức di chuyển hoặc sắp xếp theo các hướng đối lập, cắt ngang qua nhau.
  3. Danh từ:

    • Hình chữ thập, mô hình đường kẻ chéo nhau: "crisscross" một dấu hiệu hoặc hoa văn bao gồm các đường cắt nhau.
  4. Động từ:

    • Đánh dấu bằng các đường kẻ chéo nhau: "crisscross" có nghĩa tạo ra một mô hình các đường cắt nhau trên một bề mặt.
    • Di chuyển theo hướng chéo nhau: "crisscross" cũng chỉ hành động di chuyển qua lại theo các hướng đối lập, tạo thành một mạng lưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fabric has a crisscross pattern. (Vải một hoa văn các đường kẻ chéo nhau.)
  • Trạng từ:

    • The wires run crisscross under the floor. (Các dây điện chạy đan chéo nhau dưới sàn nhà.)
  • Danh từ:

    • The map was full of crisscrosses showing the roads. (Bản đồ đầy những hình chữ thập thể hiện các con đường.)
  • Động từ:

    • She crisscrossed the sheet of paper with red lines. ( ấy đã kẻ chéo tờ giấy bằng các đường màu đỏ.)
    • Wrinkles crisscrossed her face. (Các nếp nhăn đan chéo trên khuôn mặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crisscross a region": di chuyển qua lại khắp một khu vực.

    • The explorers crisscrossed the desert in search of water. (Các nhà thám hiểm đã đi khắp sa mạc để tìm nước.)
  • "crisscross pattern": mô hình chéo nhau, thường dùng trong thiết kế hoặc kiến trúc.

    • The ceiling had a beautiful crisscross pattern of wooden beams. (Trần nhà một mô hình các dầm gỗ đan chéo nhau đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisscrossing (danh động từ): hành động đan chéo nhau.
    • The crisscrossing of the railway tracks created a complex network. (Sự đan chéo của các đường ray tạo thành một mạng lưới phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersect: cắt nhau, giao nhau.
  • Crosshatch: kẻ chéo (thường dùng trong vẽ kỹ thuật).
  • Interlace: đan xen vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "crisscross", từ này thường được dùng như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "crisscross", nhưng thường xuất hiện trong các mô tả về không gian hoặc hoa văn.