crisscross
Định nghĩa
Tính từ:
- Có các đường kẻ chéo nhau: "crisscross" mô tả một vật hoặc bề mặt được đánh dấu bởi các đường cắt nhau, tạo thành một mô hình lưới hoặc chữ thập.
Trạng từ:
- Theo hướng chéo nhau, đan chéo: "crisscross" chỉ cách thức di chuyển hoặc sắp xếp theo các hướng đối lập, cắt ngang qua nhau.
Danh từ:
- Hình chữ thập, mô hình đường kẻ chéo nhau: "crisscross" là một dấu hiệu hoặc hoa văn bao gồm các đường cắt nhau.
Động từ:
- Đánh dấu bằng các đường kẻ chéo nhau: "crisscross" có nghĩa là tạo ra một mô hình các đường cắt nhau trên một bề mặt.
- Di chuyển theo hướng chéo nhau: "crisscross" cũng chỉ hành động di chuyển qua lại theo các hướng đối lập, tạo thành một mạng lưới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The fabric has a crisscross pattern. (Vải có một hoa văn các đường kẻ chéo nhau.)
Trạng từ:
- The wires run crisscross under the floor. (Các dây điện chạy đan chéo nhau dưới sàn nhà.)
Danh từ:
- The map was full of crisscrosses showing the roads. (Bản đồ đầy những hình chữ thập thể hiện các con đường.)
Động từ:
- She crisscrossed the sheet of paper with red lines. (Cô ấy đã kẻ chéo tờ giấy bằng các đường màu đỏ.)
- Wrinkles crisscrossed her face. (Các nếp nhăn đan chéo trên khuôn mặt bà ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crisscross a region": di chuyển qua lại khắp một khu vực.
- The explorers crisscrossed the desert in search of water. (Các nhà thám hiểm đã đi khắp sa mạc để tìm nước.)
"crisscross pattern": mô hình chéo nhau, thường dùng trong thiết kế hoặc kiến trúc.
- The ceiling had a beautiful crisscross pattern of wooden beams. (Trần nhà có một mô hình các dầm gỗ đan chéo nhau đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Crisscrossing (danh động từ): hành động đan chéo nhau.
- The crisscrossing of the railway tracks created a complex network. (Sự đan chéo của các đường ray tạo thành một mạng lưới phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Intersect: cắt nhau, giao nhau.
- Crosshatch: kẻ chéo (thường dùng trong vẽ kỹ thuật).
- Interlace: đan xen vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "crisscross", vì từ này thường được dùng như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "crisscross", nhưng nó thường xuất hiện trong các mô tả về không gian hoặc hoa văn.