cristobalite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoáng vật màu trắng, thành phần chính là silic đioxit (SiO₂), thường được tìm thấy trong các loại đá núi lửa. Đây là một dạng thù hình (biến thể cấu trúc tinh thể) ổn định ở nhiệt độ cao của silica.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cristobalite is often found in volcanic rocks like obsidian. (Cristobalite thường được tìm thấy trong các loại đá núi lửa như đá vỏ chai.)
- Under the microscope, the crystals of cristobalite have a distinctive shape. (Dưới kính hiển vi, các tinh thể cristobalite có hình dạng đặc trưng.)
- The high-temperature form of silica is called cristobalite. (Dạng silica ổn định ở nhiệt độ cao được gọi là cristobalite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học và khoáng vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật để mô tả một khoáng vật cụ thể.
- The presence of cristobalite indicates the rock cooled from a very high temperature. (Sự hiện diện của cristobalite cho thấy tảng đá đã nguội đi từ một nhiệt độ rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Silica (n): Silic đioxit, một hợp chất hóa học phổ biến.
- Quartz (n): Thạch anh, một dạng thù hình phổ biến khác của silic đioxit, ổn định ở nhiệt độ thấp hơn cristobalite.
- Tridymite (n): Một dạng thù hình nhiệt độ cao khác của silic đioxit, thường đi cùng với cristobalite.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Có thể mô tả là "một dạng khoáng vật của silic đioxit".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
Noun
- quặng trắng có chất Silic đioxyt được tìm thấy trong đá núi lửa