cristobalite

Học thuật
Thân thiện
cristobalite

A scientist examines a sample of cristobalite under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khoáng vật màu trắng, thành phần chính silic đioxit (SiO₂), thường được tìm thấy trong các loại đá núi lửa. Đây một dạng thù hình (biến thể cấu trúc tinh thể) ổn địnhnhiệt độ cao của silica.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cristobalite is often found in volcanic rocks like obsidian. (Cristobalite thường được tìm thấy trong các loại đá núi lửa như đá vỏ chai.)
    • Under the microscope, the crystals of cristobalite have a distinctive shape. (Dưới kính hiển vi, các tinh thể cristobalite hình dạng đặc trưng.)
    • The high-temperature form of silica is called cristobalite. (Dạng silica ổn địnhnhiệt độ cao được gọi là cristobalite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khoáng vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật để mô tả một khoáng vật cụ thể.
    • The presence of cristobalite indicates the rock cooled from a very high temperature. (Sự hiện diện của cristobalite cho thấy tảng đá đã nguội đi từ một nhiệt độ rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Silica (n): Silic đioxit, một hợp chất hóa học phổ biến.
  • Quartz (n): Thạch anh, một dạng thù hình phổ biến khác của silic đioxit, ổn địnhnhiệt độ thấp hơn cristobalite.
  • Tridymite (n): Một dạng thù hình nhiệt độ cao khác của silic đioxit, thường đi cùng với cristobalite.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Có thể mô tả "một dạng khoáng vật của silic đioxit".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
cristobalite

A scientist examines a sample of cristobalite under a microscope.

Noun
  1. quặng trắng chất Silic đioxyt được tìm thấy trong đá núi lửa