critically

critically

The scientist examines the data critically.

Định nghĩa

Trạng từ: "critically" trạng từ, được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, mang ý nghĩa "một cách phê bình" hoặc "một cách quan trọng".

  1. Một cách phê bình, chỉ trích: Khi dùng với nghĩa này, "critically" chỉ hành động xem xét, đánh giá hoặc nhận xét một cách sâu sắc, phân tích, thường để tìm ra điểm mạnh, điểm yếu hoặc sai sót.

    • dụ: The reviewer looked at the film critically. (Người phê bình xem xét bộ phim một cách phê bình.)
  2. Một cách quan trọng, then chốt: Trong ngữ cảnh này, "critically" nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính cấp bách của một tình huống, sự việc.

    • dụ: It is critically important to follow the safety rules. (Việc tuân thủ các quy tắc an toàn cùng quan trọng.)
  3. Một cách nghiêm trọng: Dùng để mô tả mức độ nguy hiểm hoặc nghiêm trọng, đặc biệt trong y tế hoặc tình huống khẩn cấp.

    • dụ: The patient is critically ill. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.)
dụ sử dụng
  • ( ấy suy nghĩ một cách phê bình về vấn đề trước khi đưa ra quyết định.)
  • (Tình huống này tầm quan trọng then chốt đối với tương lai của công ty.)
  • (Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think critically": suy nghĩ phê bình, suy nghĩ phân tích.

    • Critical thinking is a skill that requires students to think critically. (Tư duy phê bình một kỹ năng đòi hỏi học sinh phải suy nghĩ một cách phân tích.)
  • "to be critically acclaimed": được ca ngợi bởi giới phê bình.

    • The novel was critically acclaimed for its deep character development. (Cuốn tiểu thuyết được giới phê bình ca ngợi sự phát triển nhân vật sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Critical (tính từ): tính phê bình, quan trọng, nghiêm trọng.
    • The critical analysis of the data was thorough. (Phân tích phê bình dữ liệu rất kỹ lưỡng.)
  • Critic (danh từ): nhà phê bình.
    • The critic wrote a harsh review. (Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá khắc nghiệt.)
  • Criticism (dan từ): sự phê bình, lời chỉ trích.
    • Her criticism of the plan was constructive. (Lời phê bình của ấy về kế hoạch mang tính xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Analytically: một cách phân tích.
    • He approached the problem analytically. (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách phân tích.)
  • Severely: một cách nghiêm trọng.
    • The patient was severely ill. (Bệnh nhân bị ốm nặng.)
  • Significantly: một cách đáng kể, quan trọng.
    • This decision is significantly important. (Quyết định này tầm quan trọng đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "critically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Look at critically: xem xét một cách phê bình. - We need to look at this issue critically. (Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách phê bình.) - Think critically: suy nghĩ phê bình. - Students must learn to think critically. (Học sinh phải học cách suy nghĩ phê bình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Critically speaking": nói một cách phê bình (dùng để mở đầu một nhận xét mang tính phân tích).
    • Critically speaking, the proposal lacks concrete evidence. (Nói một cách phê bình, đề xuất thiếu bằng chứng cụ thể.)