crocheting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề móc len: "crocheting" chỉ hoạt động tạo ra các sản phẩm may mặc hoặc đồ thủ công bằng cách sử dụng một cây kim móc để đan các vòng chỉ lại với nhau.
- Sản phẩm móc len: "crocheting" cũng có thể chỉ thành phẩm được tạo ra từ kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She enjoys crocheting as a relaxing hobby. (Cô ấy thích móc len như một sở thích thư giãn.)
- The crocheting she made is a beautiful blanket. (Sản phẩm móc len cô ấy làm là một chiếc chăn đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up crocheting": bắt đầu học hoặc thực hành móc len.
- After retirement, she decided to take up crocheting. (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy quyết định bắt đầu học móc len.)
"crocheting patterns": các mẫu hướng dẫn móc len.
- She follows complex crocheting patterns to make intricate designs. (Cô ấy làm theo các mẫu móc len phức tạp để tạo ra những thiết kế tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
Crochet (động từ): hành động móc len.
- She can crochet a scarf in one day. (Cô ấy có thể móc một chiếc khăn quàng trong một ngày.)
Crocheter (danh từ): người làm nghề móc len.
- The crocheter sold her handmade items at the market. (Người thợ móc len đã bán các sản phẩm thủ công của mình ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Knitting (danh từ): đan len (khác với móc len, vì đan dùng hai kim).
- Needlework (danh từ): công việc may vá, thêu thùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crochet up: móc nhanh hoặc móc xong một sản phẩm.
- She crocheted up a hat in just two hours. (Cô ấy móc xong một chiếc mũ chỉ trong hai giờ.)
Thành ngữ liên quan
- "Not one's cup of tea": không phải sở thích của ai đó (thường dùng để nói về móc len nếu ai đó không thích).
- Crocheting is not my cup of tea; I prefer painting. (Móc len không phải sở thích của tôi; tôi thích vẽ hơn.)