crock up

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng bị động hoặc không chính thức): - Suy sụp tinh thần, bị suy nhược thần kinh: "crock up" chỉ trạng thái một người bị căng thẳng tột độ dẫn đến suy sụp tinh thần hoặc thể chất, thường do áp lực công việc hoặc cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị suy sụp tinh thần sau khi làm việc 80 giờ một tuần trong nhiều tháng.)
  • ( ấy suýt bị suy nhược căng thẳng của kỳ thi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "crock up" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật: Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English) mang tính khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Thường dùngthể bị động: (Anh ấy bị suy sụp áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocked (tính từ): bị suy sụp, kiệt sức (dạng rút gọn).
    • He looked completely crocked after the marathon. (Anh ấy trông hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Break down: suy sụp tinh thần.
    • She broke down after her father's death. ( ấy suy sụp sau cái chết của cha.)
  • Collapse: đổ gục, suy sụp.
    • He collapsed from exhaustion. (Anh ấy đổ gục kiệt sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack up: suy sụp, mất kiểm soát tinh thần (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • He cracked up under the pressure of the job. (Anh ấy suy sụp dưới áp lực công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a nervous breakdown: bị suy nhược thần kinh.
    • She had a nervous breakdown and had to take time off work. ( ấy bị suy nhược thần kinh phải nghỉ làm.)
crock up
He began to crock up under the immense pressure.