crocked

crocked

He stumbled out of the bar completely crocked.

Định nghĩa

Tính từ (không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): - Say rượu, say xỉn: "crocked" mô tả trạng thái say đến mức mất kiểm soát hoặc không thể hoạt động bình thường do uống quá nhiều rượu hoặc chất cồn.

dụ sử dụng
  • (Sau ba chai rượu vang, anh ấy đã say hoàn toàn.)
  • ( ấy đã say xỉn tại bữa tiệc không thể đi thẳng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get crocked": trở nên say xỉn.

    • They went out to celebrate and got completely crocked. (Họ đi ra ngoài để ăn mừng đã say hoàn toàn.)
  • "crocked up" (ít phổ biến hơn): bị say hoặc bị hỏng (trong ngữ cảnh máy móc).

    • The car's engine is crocked up and needs repair. (Động cơ của xe bị hỏng cần sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crock (danh từ): bình đất, nồi đất; trong tiếng lóng cũng có thể chỉ người già yếu hoặc vật hỏng.
  • Crocked (tính từ): say rượu (nghĩa chính); cũng có thể dùng để chỉ bị thương hoặc hỏng trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Drunk: say rượu (nghĩa chung).
  • Tipsy: hơi say, chếnh choáng.
  • Wasted: say xỉn (tiếng lóng).
  • Plastered: say bí tỉ (tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crock up: bị hỏng hoặc bị thương (thường dùng cho máy móc hoặc người).
    • He crocked up his ankle during the game. (Anh ấy bị thương mắt cá chân trong trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "crocked", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "crock of gold" (nồi vàng) – nhưng nghĩa này không liên quan đến say xỉn.