crocodilian

/,krɔkə'diljən/
Học thuật
Thân thiện
crocodilian

A crocodilian basks on a muddy riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động vật thuộc bộ Cá sấu: Một loài bò sát lớn, ăn thịt thuộc bộ Crocodilia, bao gồm cá sấu, cá sấu mõm ngắn (alligator) cá sấu caiman. Chúng những loài bò sát sống bán thủy sinh với hàm răng khỏe, da vảy sừng đuôi dài, mạnh mẽ.
    • Thành viên của bộ Crocodilia: Chỉ bất kỳ loài nào trong nhóm bò sát này.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc giống cá sấu: Mô tả đặc điểm, hành vi hoặc bản chất tương tự như loài cá sấu.
    • Thuộc bộ Cá sấu (Crocodilia): Liên quan đến trật tự khoa học của các loài bò sát này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Nile crocodile is a well-known crocodilian. (Cá sấu sông Nile một loài động vật thuộc bộ Cá sấu nổi tiếng.)
    • Crocodilians have existed for millions of years. (Các loài thuộc bộ Cá sấu đã tồn tại hàng triệu năm.)
  • Tính từ:

    • The fossil showed a crocodilian skull. (Hóa thạch cho thấy một hộp sọ thuộc bộ Cá sấu.)
    • He studied the crocodilian behavior of ambushing prey. (Anh ấy nghiên cứu hành vi phục kích con mồi giống như cá sấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học: Thuật ngữ "crocodilian" được dùng để chỉ toàn bộ nhóm (bộ) Crocodilia, nhấn mạnh đặc điểm chung của chúng như là những "archosaur" còn tồn tại, quan hệ họ hàng với khủng long chim.
    • Crocodilian evolution is a key topic in understanding archosaurs. (Sự tiến hóa của bộ Cá sấu một chủ đề then chốt trong việc hiểu về các loài archosaur.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocodilia (n): Tên khoa học của bộ Cá sấu.
  • Crocodile (n): Cá sấu (thường chỉ các loài trong họ Crocodylidae, như cá sấu sông Nile).
  • Alligator (n): Cá sấu mõm ngắn (thường chỉ các loài trong họ Alligatoridae).
  • Caiman (n): Cá sấu caiman (một nhóm trong họ Alligatoridae).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Crocodylian (cách viết thay thế), member of the order Crocodilia.
  • Tính từ: Croc-like (thông tục), crocodile-like.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crocodilian").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crocodilian").

crocodilian

A crocodilian basks on a muddy riverbank.

tính từ
  1. như cá sấu
  2. (thuộc) bộ cá sấu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crocodilian"