crook-backed
/'krukbækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gù lưng: Mô tả một người có phần lưng bị cong một cách bất thường, thường là do tật hoặc bệnh, khiến cho dáng đứng không thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, crook-backed man walked slowly with a cane. (Người đàn ông già, gù lưng, đi chậm rãi với một cây gậy.)
- In some classic stories, the villain is depicted as a crook-backed figure. (Trong một số câu chuyện cổ điển, nhân vật phản diện được miêu tả là một hình bóng gù lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái miêu tả trực quan, đôi khi có thể hàm ý cũ kỹ hoặc mang tính văn học, ít dùng trong ngữ cảnh y khoa trang trọng. Trong y học, các thuật ngữ như "hunchbacked" hoặc "kyphotic" thường được ưa dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Crookback (danh từ, ít dùng): người gù lưng.
- Hunchbacked (tính từ): gù lưng (từ thông dụng hơn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết).
- Stooped (tính từ): khom lưng, còng lưng (thường do tuổi tác hoặc thói quen, mức độ nhẹ hơn "crook-backed").
Từ đồng nghĩa
- Hunched: khom lưng.
- Kyphotic (thuật ngữ y học): gù (chỉ tình trạng cột sống).
Từ trái nghĩa
- Straight-backed: lưng thẳng.
- Upright: đứng thẳng người.
tính từ
- gù lưng