crook-backed

/'krukbækt/
Học thuật
Thân thiện
crook-backed

An elderly man with a crook-backed posture tends to his garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gù lưng: Mô tả một người phần lưng bị cong một cách bất thường, thường do tật hoặc bệnh, khiến cho dáng đứng không thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, crook-backed man walked slowly with a cane. (Người đàn ông già, gù lưng, đi chậm rãi với một cây gậy.)
    • In some classic stories, the villain is depicted as a crook-backed figure. (Trong một số câu chuyện cổ điển, nhân vật phản diện được miêu tả một hình bóng gù lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái miêu tả trực quan, đôi khi có thể hàm ý kỹ hoặc mang tính văn học, ít dùng trong ngữ cảnh y khoa trang trọng. Trong y học, các thuật ngữ như "hunchbacked" hoặc "kyphotic" thường được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Crookback (danh từ, ít dùng): người gù lưng.
  • Hunchbacked (tính từ): gù lưng (từ thông dụng hơn, có thể dùng trong cả văn nói văn viết).
  • Stooped (tính từ): khom lưng, còng lưng (thường do tuổi tác hoặc thói quen, mức độ nhẹ hơn "crook-backed").
Từ đồng nghĩa
  • Hunched: khom lưng.
  • Kyphotic (thuật ngữ y học): (chỉ tình trạng cột sống).
Từ trái nghĩa
  • Straight-backed: lưng thẳng.
  • Upright: đứng thẳng người.
crook-backed

An elderly man with a crook-backed posture tends to his garden.

tính từ
  1. gù lưng