crookedly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách méo mó, xiên vẹo, không thẳng, hoặc không trung thực, gian dối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy treo bức tranh một cách xiên vẹo trên tường.)
- (Cô ấy cười méo mó, để lộ nụ cười tinh nghịch.)
- (Hàng rào cũ đứng xiêu vẹo sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to walk crookedly": đi một cách lệch lạc, không thẳng hàng.
- The drunk man walked crookedly down the street. (Người đàn ông say rượu đi loạng choạng trên phố.)
- "to act crookedly": hành động một cách gian dối, không chính trực.
- The politician was accused of acting crookedly in the deal. (Chính trị gia bị buộc tội hành động gian dối trong thương vụ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Crooked (tính từ): cong, vẹo, không thẳng; cũng có nghĩa là gian dối.
- The road is crooked. (Con đường quanh co.)
- He is a crooked businessman. (Ông ta là một doanh nhân gian dối.)
- Crookedness (danh từ): sự cong vẹo, sự gian dối.
- The crookedness of the line was obvious. (Sự cong vẹo của đường kẻ rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Lopsidedly: một cách lệch, một bên nặng hơn.
- He smiled lopsidedly. (Anh ấy cười lệch một bên.)
- Askew: xiên, lệch.
- The hat was placed askew on his head. (Chiếc mũ được đội lệch trên đầu anh ấy.)
- Awry: sai lệch, hỏng hóc.
- Everything went awry after that. (Mọi thứ đều sai lệch sau đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "crookedly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động:
- "to hang crookedly": treo xiên vẹo.
- "to stand crookedly": đứng xiêu vẹo.
Thành ngữ liên quan
- "Crooked as a dog's hind leg" (thành ngữ không chính thức): rất gian dối, không trung thực.
- That lawyer is as crooked as a dog's hind leg. (Luật sư đó gian dối như chân sau của con chó.)