crop up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xuất hiện bất ngờ hoặc đột ngột: "crop up" dùng để chỉ một sự việc, vấn đề, hoặc tình huống xảy ra một cách bất ngờ, không được dự đoán trước.

dụ sử dụng
  • (Một vài vấn đề đã xuất hiện bất ngờ trong cuộc họp.)
  • (Những cơ hội mới xuất hiện bất ngờ mọi lúc nếu bạn luôn cảnh giác.)
  • (Chủ đề đó bất ngờ xuất hiện trong cuộc trò chuyện của chúng tôi tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crop up unexpectedly": xuất hiện bất ngờ, không lường trước.
    • Technical issues cropped up unexpectedly during the launch. (Các vấn đề kỹ thuật xuất hiện bất ngờ trong quá trình ra mắt.)
  • "crop up again": lại xuất hiện lần nữa.
    • The same question cropped up again in the exam. (Cùng một câu hỏi lại xuất hiện trong kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crop (động từ): cắt tỉa, thu hoạch (không liên quan đến nghĩa "xuất hiện").
  • Crop up cụm động từ cố định, không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Appear suddenly: xuất hiện đột ngột.
  • Pop up: xuất hiện bất ngờ (thân mật hơn).
    • The farm popped up into view as we turned the corner. (Trang trại xuất hiện bất ngờ trong tầm mắt khi chúng tôi rẽ vào góc đường.)
  • Arise: nảy sinh (thường dùng cho vấn đề).
    • New challenges arise every day. (Những thách thức mới nảy sinh mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come up: xuất hiện, được đề cập.
    • The issue came up during the discussion. (Vấn đề được đề cập trong cuộc thảo luận.)
  • Show up: xuất hiện (dùng cho người).
    • He showed up late to the party. (Anh ấy xuất hiện muộn tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "crop up", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • Trouble crops up when you least expect it. (Rắc rối xuất hiện khi bạn ít ngờ nhất.)
crop up
The old issue tends to crop up again during the meeting.