cross examine
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verb):
- Thẩm vấn chéo, chất vấn (trong pháp lý): "cross examine" là hành động thẩm vấn một nhân chứng đã được bên đối lập thẩm vấn trước đó, thường diễn ra tại tòa án. Mục đích là để kiểm tra độ tin cậy, tìm ra mâu thuẫn hoặc làm suy yếu lời khai của nhân chứng.
- Hỏi kỹ lưỡng, tra hỏi (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh không chính thức, "cross examine" cũng có thể chỉ việc hỏi ai đó một cách chi tiết và gắt gao, như thể đang thẩm vấn.
Ví dụ sử dụng
Trong pháp lý:
- The defense attorney will cross examine the witness tomorrow. (Luật sư bào chữa sẽ thẩm vấn chéo nhân chứng vào ngày mai.)
- She was cross examined for over two hours by the prosecution. (Cô ấy đã bị chất vấn trong hơn hai giờ bởi bên công tố.)
Nghĩa bóng:
- My parents cross examined me about where I had been all night. (Bố mẹ tôi đã hỏi tôi rất kỹ về việc tôi đã ở đâu suốt đêm qua.)
- The journalist cross examined the politician on his controversial statements. (Nhà báo đã chất vấn chính trị gia về những tuyên bố gây tranh cãi của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be cross examined by someone": bị ai đó thẩm vấn chéo.
- The defendant was cross examined by the prosecutor. (Bị cáo đã bị công tố viên thẩm vấn chéo.)
"under cross examination": trong quá trình thẩm vấn chéo.
- The witness broke down under cross examination. (Nhân chứng đã suy sụp trong quá trình thẩm vấn chéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-examination (Danh từ): sự thẩm vấn chéo, cuộc chất vấn chéo.
- The cross-examination lasted for three hours. (Cuộc thẩm vấn chéo kéo dài ba giờ.)
- Cross-examiner (Danh từ): người thực hiện thẩm vấn chéo (thường là luật sư).
- The cross-examiner was very aggressive. (Người thẩm vấn chéo rất hung hăng.)
Từ đồng nghĩa
- Interrogate: thẩm vấn, hỏi cung (thường mang tính chính thức và cưỡng chế).
- Question: hỏi, đặt câu hỏi (mang tính chung chung hơn).
- Grill: hỏi dồn dập, tra hỏi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính gây áp lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross-examine on: thẩm vấn chéo về một vấn đề cụ thể.
- The lawyer cross examined the witness on his alibi. (Luật sư đã thẩm vấn chéo nhân chứng về chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Put someone through the wringer: làm ai đó trải qua một cuộc thẩm vấn khó khăn, tương tự như "cross examine" trong ngữ cảnh gây áp lực.
- The committee put the CEO through the wringer during the hearing. (Ủy ban đã thẩm vấn CEO một cách khó khăn trong phiên điều trần.)