cross-belt

/'krɔsbelt/
Học thuật
Thân thiện
cross-belt

A soldier adjusts his cross-belt before a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng đạn đeo chéo qua vai: Một loại dây đeo hoặc băng đạn được thiết kế để mang vắt chéo qua vai ngực, thường dùng trong quân sự để đựng dễ dàng lấy đạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier adjusted his cross-belt before the mission. (Người lính điều chỉnh băng đạn đeo chéo của mình trước nhiệm vụ.)
    • The historical uniform included a leather cross-belt for ammunition. (Bộ quân phục lịch sử bao gồm một băng đạn bằng da đeo chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a cross-belt": đeo một băng đạn chéo.
    • In the reenactment, all infantrymen wear a cross-belt. (Trong buổi tái hiện, tất cả bộ binh đều đeo băng đạn chéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Belt (n): thắt lưng, dây đai, dây đeo nói chung.
  • Bandolier (n): băng đạn, một từ gần nghĩa chỉ dây đeo đựng đạn, thường cũng được đeo chéo.
Từ đồng nghĩa
  • Bandolier: băng đạn (thường nhiều túi nhỏ đựng từng viên đạn).
  • Ammunition belt: băng đạn.
Lưu ý
  • "Cross-belt" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử hoặc đồ tái hiện. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
cross-belt

A soldier adjusts his cross-belt before a training exercise.

danh từ
  1. băng đạn đeo chéo qua vai