cross-examine
/,krɔsig'zæmin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thẩm vấn (một nhân chứng): Hành động đặt câu hỏi cho một nhân chứng trong phiên tòa hoặc cuộc điều tra, đặc biệt là nhân chứng của phe đối lập, để kiểm tra tính chính xác, đầy đủ hoặc sự trung thực trong lời khai trước đó của họ.
- Chất vấn kỹ lưỡng: Hành động hỏi ai đó một cách chi tiết và thường xuyên thách thức để kiểm tra thông tin hoặc tìm ra sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The defense lawyer will cross-examine the witness tomorrow. (Luật sư bào chữa sẽ thẩm vấn nhân chứng vào ngày mai.)
- The journalist cross-examined the politician about the source of the funds. (Nhà báo đã chất vấn kỹ lưỡng chính trị gia về nguồn gốc của số tiền.)
- After I told my story, my parents started to cross-examine me on the details. (Sau khi tôi kể câu chuyện, bố mẹ tôi bắt đầu chất vấn tôi về các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be subjected to cross-examination": bị đưa ra để thẩm vấn/chất vấn.
- The key witness will be subjected to intense cross-examination. (Nhân chứng chủ chốt sẽ phải chịu sự thẩm vấn gay gắt.)
- "a cross-examining look/glare": một cái nhìn/cái liếc mắt như đang thẩm tra, chất vấn.
- She gave him a cross-examining look, doubting his excuse. (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn như đang thẩm tra, nghi ngờ lý do của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-examination (danh từ): sự thẩm vấn, sự chất vấn.
- During the cross-examination, several inconsistencies were revealed. (Trong quá trình thẩm vấn, một số điểm mâu thuẫn đã được tiết lộ.)
- Cross-examiner (danh từ): người thẩm vấn, người chất vấn.
- The cross-examiner was very skilled at finding weaknesses in the testimony. (Người thẩm vấn rất giỏi trong việc tìm ra điểm yếu trong lời khai.)
Từ đồng nghĩa
- Interrogate: thẩm vấn, hỏi cung (thường mang tính chính thức, có hệ thống).
- Question closely: hỏi dò kỹ lưỡng.
- Grill (thông tục): tra hỏi, hỏi dồn dập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cross-examine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cross-examine")