cross-examiner

cross-examiner

The lawyer acts as a cross-examiner in the courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Người thẩm vấn chéo: "cross-examiner" chỉ người đặt câu hỏi cho một nhân chứng một cách cẩn thận chi tiết, đặc biệt để kiểm tra lại lời khai đã được đưa ra trước đó, thường trong bối cảnh pháp (tòa án).

dụ sử dụng
  • (Người thẩm vấn chéo đã khéo léo phơi bày những mâu thuẫn trong câu chuyện của nhân chứng.)
  • (Trong suốt phiên tòa, người thẩm vấn chéo đã hỏi bị cáo một loạt câu hỏi sắc bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a skilled cross-examiner": trở thành một người thẩm vấn chéo điêu luyện.

    • A good lawyer must be a skilled cross-examiner to win cases. (Một luật sư giỏi phải một người thẩm vấn chéo điêu luyện để thắng kiện.)
  • "the cross-examiner's strategy": chiến thuật của người thẩm vấn chéo.

    • The cross-examiner's strategy was to make the witness contradict himself. (Chiến thuật của người thẩm vấn chéo làm cho nhân chứng tự mâu thuẫn với chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-examination (n): sự thẩm vấn chéo, quá trình đặt câu hỏi cho nhân chứng.
    • The cross-examination lasted for two hours. (Cuộc thẩm vấn chéo kéo dài hai tiếng.)
  • Cross-examine (v): thẩm vấn chéo, hành động đặt câu hỏi.
    • The lawyer will cross-examine the witness tomorrow. (Luật sư sẽ thẩm vấn chéo nhân chứng vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Interrogator: người thẩm vấn (nói chung, không nhất thiết trong tòa án).
  • Questioner: người đặt câu hỏi (mang tính khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Question closely: hỏi kỹ lưỡng, thẩm vấn chi tiết.
    • The police questioned the suspect closely about his alibi. (Cảnh sát đã hỏi kỹ lưỡng nghi phạm về chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone through the wringer: gây áp lực, thẩm vấn ai đó một cách gay gắt.
    • The cross-examiner put the witness through the wringer during the trial. (Người thẩm vấn chéo đã gây áp lực gay gắt lên nhân chứng trong suốt phiên tòa.)