cross-linguistic
Cross-linguistic studies compare grammar rules across English, Spanish, and Japanese.
Định nghĩa
Tính từ: Liên quan đến hoặc so sánh giữa các ngôn ngữ khác nhau; xuyên ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Bằng chứng xuyên ngôn ngữ cho thấy nhiều ngôn ngữ có chung cấu trúc ngữ pháp tương tự.)
- (Nghiên cứu đã thực hiện một phân tích xuyên ngôn ngữ về các thuật ngữ màu sắc trong mười ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cross-linguistic influence: Sự ảnh hưởng qua lại giữa các ngôn ngữ, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.
- Cross-linguistic influence can cause learners to transfer patterns from their first language. (Sự ảnh hưởng xuyên ngôn ngữ có thể khiến người học chuyển di các mẫu từ ngôn ngữ thứ nhất của họ.)
- Cross-linguistic variation: Sự khác biệt giữa các ngôn ngữ về một hiện tượng cụ thể.
- There is significant cross-linguistic variation in how languages express tense. (Có sự khác biệt xuyên ngôn ngữ đáng kể trong cách các ngôn ngữ biểu đạt thì.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-language (tính từ): Liên quan đến nhiều ngôn ngữ, thường dùng thay thế cho "cross-linguistic" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Linguistic (tính từ): Thuộc về ngôn ngữ học hoặc ngôn ngữ.
- Linguistic analysis helps understand language structure. (Phân tích ngôn ngữ học giúp hiểu cấu trúc ngôn ngữ.)
- Multilingual (tính từ): Đa ngôn ngữ (liên quan đến nhiều ngôn ngữ, nhưng thường chỉ khả năng sử dụng hơn là so sánh).
Từ đồng nghĩa
- Xuyên ngôn ngữ: (từ Hán-Việt) Có nghĩa tương tự, thường dùng trong các nghiên cứu ngôn ngữ học.
- Liên ngôn ngữ: Chỉ sự tương tác hoặc so sánh giữa các ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cross-linguistic", vì đây là thuật ngữ học thuật. Tuy nhiên, người ta có thể nói: - "Across languages": Trên khắp các ngôn ngữ. - The pattern appears across languages. (Mô hình này xuất hiện trên khắp các ngôn ngữ.)