cross-modal

cross-modal

A scientist uses a cross-modal device that converts light into sound.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến các phương thức cảm giác khác nhau, tức là sự kết nối hoặc tương tác giữa các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, v.v.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu đã xem xét nhận thức liên phương thức giữa thị giác xúc giác.)
  • (Học tập liên phương thức giúp người khiếm thính hiểu lời nói qua các tín hiệu thị giác.)
  • (Trong thực tế ảo, sự tích hợp liên phương thức rất quan trọng để tạo ra trải nghiệm chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cross-modal correspondence: sự tương ứng liên phương thức, khi một kích thích từ một giác quan gợi ra một kết nối với một giác quan khác ( dụ: âm thanh cao liên quan đến màu sắc sáng).
    • There is a cross-modal correspondence between pitch and brightness. ( một sự tương ứng liên phương thức giữa cao độ độ sáng.)
  • Cross-modal plasticity: khả năng não bộ điều chỉnh để sử dụng một phương thức cảm giác thay thế cho phương thức bị suy giảm.
    • Blind individuals often exhibit cross-modal plasticity, using their auditory cortex to process touch. (Người thường thể hiện khả năng dẻo liên phương thức, sử dụng vỏ não thính giác để xử lý xúc giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-modality (danh từ): tính chất liên quan đến nhiều phương thức cảm giác.
    • Cross-modality is a key concept in cognitive science. (Tính liên phương thức một khái niệm chính trong khoa học nhận thức.)
  • Multimodal (tính từ): nhiều phương thức, thường được dùng thay thế cho "cross-modal" nhưng mang nghĩa rộng hơn.
    • Multimodal communication includes speech, gestures, and facial expressions. (Giao tiếp đa phương thức bao gồm lời nói, cử chỉ biểu cảm khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên giác quan: một từ mô tả tương tự, nhấn mạnh sự kết nối giữa các giác quan.
  • Đa phương thức: có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng ít đặc thù hơn "cross-modal".
Các cụm từ liên quan
  • Cross-modal processing: quá trình xử lý thông tin từ nhiều giác quan cùng lúc.
    • The brain's cross-modal processing allows us to integrate sound and sight seamlessly. (Quá trình xử lý liên phương thức của não cho phép chúng ta tích hợp âm thanh thị giác một cách liền mạch.)
  • Cross-modal matching: ghép nối các kích thích từ các giác quan khác nhau.
    • Cross-modal matching tasks are used in psychological experiments. (Các nhiệm vụ ghép nối liên phương thức được sử dụng trong thí nghiệm tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này, "cross-modal" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)