cross-reference

cross-reference

The index includes a cross-reference to the relevant chapter.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự tham chiếu chéo, liên kết chéo: "cross-reference" một chỉ dẫn trong một tài liệu (sách, báo cáo, bài viết) dẫn người đọc đến một phần khác trong cùng tài liệu đó để tìm thông tin liên quan.

dụ sử dụng
  • (Từ điển bao gồm nhiều tham chiếu chéo đến các thuật ngữ liên quan.)
  • (Vui lòng kiểm tra tham chiếu chéo trong mục lục để biết thêm chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide a cross-reference": cung cấp một tham chiếu chéo.

    • The author provided a cross-reference from chapter 3 to appendix B. (Tác giả đã cung cấp một tham chiếu chéo từ chương 3 đến phụ lục B.)
  • "cross-reference system": hệ thống tham chiếu chéo (trong tài liệu).

    • A good cross-reference system helps readers navigate complex texts. (Một hệ thống tham chiếu chéo tốt giúp người đọc điều hướng các văn bản phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-referencing (danh từ/động tính từ): hành động tạo tham chiếu chéo.

    • Cross-referencing is essential in academic writing. (Việc tạo tham chiếu chéo thiết yếu trong viết học thuật.)
  • Cross-referenced (tính từ): được tham chiếu chéo.

    • The entries are cross-referenced for easier access. (Các mục được tham chiếu chéo để dễ dàng truy cập hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reference: tham chiếu (nói chung).
  • Citation: trích dẫn (thường chỉ nguồn tham khảo bên ngoài).
  • Link: liên kết (trong ngữ cảnh kỹ thuật số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross-reference to: tham chiếu chéo đến.
    • The note cross-references to the main article. (Ghi chú tham chiếu chéo đến bài viết chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cross-reference".