crosstown
Định nghĩa
Tính từ:
- Đi ngang qua hoặc kéo dài qua một thị trấn hoặc thành phố: "crosstown" mô tả một tuyến đường, phương tiện hoặc giao thông di chuyển theo hướng ngang qua khu vực đô thị, thay vì theo hướng vào trung tâm hoặc ra ngoại ô.
Trạng từ:
- Theo hướng ngang qua một thị trấn hoặc thành phố: "crosstown" dùng để chỉ hành động di chuyển từ một khu vực này sang khu vực khác của thành phố mà không đi qua trung tâm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The crosstown bus runs every 15 minutes. (Xe buýt chạy ngang qua thành phố chạy mỗi 15 phút một lần.)
- Crosstown traffic is always heavy during rush hour. (Giao thông ngang qua thành phố luôn đông đúc vào giờ cao điểm.)
Trạng từ:
- He traveled crosstown to visit his friend. (Anh ấy đã đi ngang qua thành phố để thăm bạn mình.)
- We walked crosstown to get to the museum. (Chúng tôi đã đi bộ ngang qua thành phố để đến bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crosstown rivalry": sự cạnh tranh giữa các khu vực khác nhau trong cùng một thành phố.
- The crosstown rivalry between the two high schools is legendary. (Sự cạnh tranh ngang qua thành phố giữa hai trường trung học là huyền thoại.)
"crosstown bus": xe buýt chạy theo tuyến ngang qua thành phố.
- Take the crosstown bus to avoid downtown traffic. (Đi xe buýt ngang qua thành phố để tránh giao thông trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-town (adj/adv): cách viết khác của "crosstown", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- The cross-town highway is under construction. (Xa lộ ngang qua thành phố đang được xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Across town (adv): ngang qua thành phố.
- He drove across town to pick up his daughter. (Anh ấy lái xe ngang qua thành phố để đón con gái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go crosstown: đi ngang qua thành phố.
- It's faster to go crosstown than to go through the city center. (Đi ngang qua thành phố nhanh hơn là đi qua trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- Crosstown traffic: tình trạng giao thông ngang qua thành phố (thường được dùng trong âm nhạc hoặc văn hóa đại chúng để chỉ sự hỗn loạn hoặc nhịp sống đô thị).
- Dealing with crosstown traffic is part of city life. (Xử lý giao thông ngang qua thành phố là một phần của cuộc sống đô thị.)