crossways

crossways

The carpenter placed the wooden boards crossways on the sawhorses.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo chiều ngang, theo hướng chéo: "crossways" mô tả một hành động hoặc sự sắp xếp diễn ra theo hướng cắt ngang qua một đường thẳng hoặc bề mặt khác, thường theo góc vuông hoặc góc chéo.
dụ sử dụng
  • (Các phiến đá cẩm thạch được cắt theo chiều ngang để tạo ra một hoa văn trang trí.)
  • (Anh ấy xếp các khúc gỗ theo hướng chéo trên lửa để đảm bảo cháy đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go crossways": di chuyển theo hướng chéo hoặc ngang.

    • The path goes crossways through the forest, making the hike more interesting. (Con đường đi theo hướng chéo xuyên qua khu rừng, khiến chuyến đi bộ thú vị hơn.)
  • "to lay crossways": đặt vật đó theo hướng chéo so với vật khác.

    • She laid the scarf crossways over the chair for a stylish look. ( ấy đặt chiếc khăn theo hướng chéo trên ghế để có vẻ ngoài phong cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Crosswise (trạng từ/tính từ): một biến thể phổ biến hơn của "crossways", mang nghĩa tương tự.

    • Place the boards crosswise to form a grid. (Đặt các tấm ván theo hướng chéo để tạo thành một lưới.)
  • Across (giới từ/trạng từ): qua, ngang qua, thường dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí.

    • He walked across the street. (Anh ấy đi bộ qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Transversely: theo chiều ngang, theo hướng cắt ngang.
  • Diagonally: theo đường chéo.
  • Crosswise: như trên.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "crossways".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "crossways".